Đức Giáo Hoàng Leo XIV cử hành Thánh lễ nhậm chức tại Quảng trường Thánh Phêrô vào ngày 19 tháng 5 năm 2025. © Mazur/cbcew.org.uk.


Luke Coppen, trong bản tin ngày 26 tháng 5 năm 2026 của tạp chí The Pillar, cho biết: Trong thông điệp đầu tiên được mong đợi từ lâu, được công bố vào thứ Hai, Đức Giáo Hoàng Leo XIV trình bày một kế hoạch chi tiết để bảo vệ phẩm giá con người trong thời đại cách mạng kỹ thuật.

“Nhân loại vĩ đại” áp dụng các nguyên tắc của giáo huấn xã hội Công Giáo vào những thách thức mới do trí tuệ nhân tạo đặt ra trong các lĩnh vực giáo dục, chính trị, việc làm và chiến tranh.

Văn kiện này nhắm vào các triết lý kỹ thuật của thế kỷ 21 về “chủ nghĩa siêu nhân bản” và “chủ nghĩa hậu nhân bản”, lập luận rằng tiềm năng của con người được hiện thực hóa trọn vẹn trong Chúa Kitô và Giáo hội của Người.

Thông điệp giáo hoàng — dài khoảng 38,000 từ và mất từ hai đến ba giờ để đọc — cũng bao gồm một sự thừa nhận đáng chú ý về sự chậm trễ của Giáo hội trong việc lên án thẳng thừng chế độ nô lệ, đồng thời kêu gọi những nỗ lực mới để loại bỏ các điều kiện giống như nô lệ trong nền kinh tế kỹ thuật số.

Dưới đây là bản hướng dẫn để đọc thông điệp của ngài:

Đâu là bối cảnh?

Ngay sau khi được bầu chọn, Đức Leo XIV đã giải thích lý do tại sao ngài chọn tên giáo hoàng được Đức Leo XIII sử dụng trước đó, người nổi tiếng vì đã áp dụng giáo lý Công Giáo vào những biến động xã hội của thế kỷ 19 trong thông điệp Rerum novarum (“Về những điều mới mẻ”).

Đức Leo XIV nói rằng lý do chính cho việc lựa chọn tên của ngài là vì trong Rerum novarum, Đức Leo XIII đã “đề cập đến vấn đề xã hội trong bối cảnh cuộc cách mạng kỹ nghệ vĩ đại đầu tiên”.

“Trong thời đại của chúng ta,” vị Giáo hoàng đầu tiên sinh ra tại Hoa Kỳ nói, “Giáo hội trao tặng cho mọi người kho tàng giáo huấn xã hội của mình để đáp lại một cuộc cách mạng kỹ nghệ khác và những phát triển trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, những điều đặt ra những thách thức mới cho việc bảo vệ phẩm giá con người, công lý và lao động.”

Từ đó trở đi, các nhà bình luận dự đoán rằng Đức Leo XIV sẽ đề cập đến chủ đề trí tuệ nhân tạo trong văn kiện giáo huấn quan trọng đầu tiên của ngài.

Thông điệp Magnifica humanitas được ký vào ngày 15 tháng 5 năm 2026, kỷ niệm 135 năm ngày công bố Rerum novarum. Thông điệp mới, với phụ đề “Về việc bảo vệ con người trong thời đại trí tuệ nhân tạo”, được công bố vào ngày 25 tháng 5, lễ Đức Mẹ, Mẹ của Giáo hội, được cử hành vào ngày sau Chúa nhật Chúa nhật Ngũ Tuần.

Hãy xem văn bản nói gì.

Dẫn nhập


Theo truyền thống lâu đời, thông điệp lấy tựa đề tiếng Latinh từ phần mở đầu của văn bản. Câu đầu tiên, trong bản dịch tiếng Anh, là: “Nhân loại, được Thiên Chúa tạo dựng trong tất cả sự vĩ đại của mình, ngày nay đang đối diện với một sự lựa chọn then chốt: hoặc xây dựng một Tháp Baben mới hoặc xây dựng thành phố nơi Thiên Chúa và nhân loại cùng chung sống.”

Phần Dẫn nhập giải thích lý do tại sao Giáo hội, với sứ mệnh rao giảng ơn cứu độ trong Chúa Kitô, lại quan tâm sâu sắc đến các vấn đề xã hội. Nó định nghĩa học thuyết xã hội của Giáo hội, mà thông điệp Rerum novarum đã mang vào thời đại hiện đại, là “một kho tàng chân lý sống động bảo vệ và giải thích ơn gọi của nhân loại hướng đến một cuộc sống trọn vẹn và công chính,” chứ không phải là “một tập hợp các khái niệm bất động.”

Phần Dẫn nhập mang đậm tính chất lấy Chúa Kitô làm trung tâm, nhắc đến Chúa Kitô ba lần.

Những điều mới mẻ của thời đại chúng ta, Đức Leo XIV lưu ý rằng thông điệp của Đức Leo XIII đã đề cập đến “những điều mới mẻ” (res novae) của thời đại ngài. Thời đại của chúng ta đang được chuyển đổi bởi “kỹ thuật số hóa, trí tuệ nhân tạo và robot.” Chúng ta được kêu gọi tham gia vào “một quá trình phân định chung để xác định cội nguồn tâm linh và văn hóa của những biến đổi đang diễn ra.”

Hai hình ảnh Kinh Thánh: Đức Giáo Hoàng Leo trở lại với sự lựa chọn mà ngài đã trình bày trong câu mở đầu, giữa Tháp Baben và việc xây dựng một thành phố với sự hợp tác của Thiên Chúa. Ngài gợi ý rằng một câu chuyện Kinh Thánh có thể soi sáng lựa chọn thứ hai: việc xây dựng lại các bức tường thành Giêrusalem bởi nhà tiên tri Nơ-khe-mi-a, được mô tả trong Sách Nơ-khe-mi-a. Ngài lưu ý rằng cuốn sách cho thấy thành phố được tái sinh “không phải do sáng kiến của một người, mà là do trách nhiệm chung của tất cả mọi người.”

Đức Giáo Hoàng kêu gọi độc giả tránh “hội chứng Baben,” được đánh dấu bởi lòng tham và sự tìm kiếm ảo tưởng về một ngôn ngữ duy nhất, và thay vào đó hãy đón nhận “con đường của Nơ-khe-mi-a.”

Xây dựng vì lợi ích chung: Leo XIV nói rằng có bốn điều kiện tiên quyết để xây dựng một thành phố vì lợi ích chung: một mối quan hệ bền chặt với Thiên Chúa, sự chấp nhận những yếu đuối của con người, trách nhiệm chung và “một ngôn ngữ Tin Mừng.” Ngôn ngữ này được đánh dấu bằng lời nói rõ ràng và thẳng thắn, tránh “những từ ngữ làm nhục hoặc đối kháng.”

Mãi là nhân bản: Đức Giáo Hoàng kêu gọi các tín hữu Công Giáo, các Kitô hữu khác và tất cả những người thiện chí “hãy từ bỏ việc xây dựng một Tháp Baben khác và cùng nhau chung tay xây dựng lợi ích chung.”

Chương một

Chương đầu tiên, có tựa đề “Một cách tiếp cận năng động trung thành với Tin Mừng,” trình bày các nguyên tắc cơ bản của giáo huấn xã hội Công Giáo và giải thích cách các Giáo hoàng đã áp dụng chúng giữa sự hỗn loạn của thời đại hiện đại.

Đức Giáo Hoàng Leo XIV nói rằng bằng cách giải thích sự phát triển của học thuyết xã hội, ngài hy vọng sẽ thách thức quan niệm cho rằng đó là “sự can thiệp không đáng có vào các vấn đề ‘thế tục’” hoặc “một bộ quy tắc đạo đức bên ngoài được áp đặt từ trên xuống”.

Một Giáo hội lữ hành xuyên suốt lịch sử loài người. Dựa vào hình ảnh trung tâm của Công đồng Vatican II (1962-1965), Đức Giáo Hoàng trình bày Giáo hội như là người bạn đồng hành của nhân loại trên con đường lịch sử.

Trong khi tôn trọng tự do của con người và sự phân biệt giữa lĩnh vực chính trị và giáo hội, Giáo hội “ủng hộ với lòng khiêm nhường và kiên định những lựa chọn thúc đẩy phẩm giá của mỗi người, sự gắn kết của các cộng đồng và lợi ích chung của tất cả mọi người”.

Sự khôn ngoan của Lời Chúa trong đối thoại với khoa học nhân văn. Đức Giáo Hoàng Leo XIV nói rằng Giáo hội cam kết đối thoại với khoa học, điều này giúp làm sắc bén sự hiểu biết của Giáo hội về thời đại hiện nay và hoàn thiện việc trình bày Tin Mừng cho các thế hệ ngày nay.

Giáo hội đưa ra học thuyết xã hội như là “nền tảng cho sự phân định tập thể”, đồng thời tôn trọng các đặc quyền của các thể chế chính trị.

Học thuyết xã hội như một sự phân định chung. Đức Giáo Hoàng Leo nhấn mạnh rằng Giáo hội không tìm kiếm ảnh hưởng thế tục thông qua học thuyết xã hội của mình. Ngài nhắc đến nguyên tắc nổi tiếng của Đức Giáo Hoàng Phanxicô rằng “thời gian lớn hơn không gian” và hình ảnh về thực tại của vị tiền nhiệm như “một khối đa diện đa chiều”.

Học thuyết xã hội không cung cấp những câu trả lời có sẵn áp dụng cho mọi thời đại. Nó là “một quá trình phân định chung”, chứ không phải là “một cuốn cẩm nang về các nguyên tắc và chuẩn mực”.

Sự phát triển của học thuyết xã hội từ Leo XIII đến nay. Đức Giáo Hoàng Leo nói rằng bản tóm tắt của ngài về sự tiến hóa của tư tưởng xã hội Công Giáo sẽ không đầy đủ.

Những giai đoạn đầu tiên của học thuyết xã hội của Giáo hội. Đức Giáo Hoàng Piô XII đã đặt ra cụm từ “học thuyết xã hội của Giáo hội” vào năm 1950. Nhưng Đức Leo XIV lưu ý rằng nguồn gốc của giáo huấn xã hội Công Giáo nằm sâu trong Kinh Thánh và các Giáo phụ thời kỳ đầu của Giáo hội.

Tuy nhiên, với việc công bố Rerum novarum năm 1891, học thuyết xã hội “bắt đầu hình thành như một hệ thống hữu cơ của giáo huấn xã hội”.

Thế giới đã thay đổi rất nhiều sau 135 năm. Nhưng Đức Giáo Hoàng Leo nói rằng hai trong số những hiểu biết sâu sắc của thông điệp vẫn đặc biệt phù hợp: “sự ưu tiên lao động của con người hơn bất cứ tư duy nào chỉ tập trung vào tài chính hoặc năng suất” và “mối liên hệ không thể tách rời giữa việc rao giảng Tin Mừng và theo đuổi một trật tự xã hội công bằng hơn”.

Trong những năm của Công đồng Vatican II, Đức Giáo Hoàng Leo XIV ghi nhận công lao của Đức Giáo Hoàng Gioan XXIII trong việc nâng cao tư tưởng xã hội Công Giáo bằng cách nhấn mạnh “chiều kích toàn cầu của các vấn đề xã hội và ngôn ngữ của các quyền lợi”.

Với văn kiện Gaudium et spes, Công đồng Vatican II đã đạt được một bước đột phá hơn nữa bằng cách đề xuất một “phương pháp phân định mời gọi chúng ta diễn giải những thay đổi lịch sử được hướng dẫn bởi Tin Mừng và chuyên môn của con người”.

Trong Huấn quyền gần đây, Đức Giáo Hoàng Leo tóm tắt những đóng góp của các Đức Gioan Phaolô II, Bênêđictô XVI và Phanxicô. Ngài ghi nhận công lao của vị giáo hoàng người Argentina trong việc đưa ra “việc xử lý có hệ thống quan trọng đầu tiên về cuộc khủng hoảng môi trường trong một thông điệp xã hội”, Laudato si’ năm 2015.

Giải thích lịch sử dưới ánh sáng đức tin: Đức Giáo Hoàng Leo XIV nhấn mạnh rằng giáo huấn xã hội Công Giáo là một hệ tư tưởng luôn luôn phát triển, mô tả sự phát triển của nó là “hài hòa, mặc dù không phải lúc nào cũng tuyến tính”.

Chương hai

Chương thứ hai, “Nền tảng và nguyên tắc của học thuyết xã hội của Giáo hội”, khám phá “tập hợp các chân lý bất biến cốt lõi” nằm ở trung tâm tư tưởng xã hội Công Giáo.

Con người: hình ảnh của Thiên Chúa Ba Ngôi: Đức Giáo Hoàng Leo nói rằng học thuyết xã hội của Giáo hội dựa trên sự hiểu biết rằng mỗi con người được tạo dựng theo hình ảnh và họa ảnh Thiên Chúa Ba Ngôi. Mỗi người đều “được Thiên Chúa hoạch định và muốn để hiệp thông với Người, với người khác và với tạo thế”.

Phẩm giá bình đẳng của mọi hữu thể nhân bản: Tư tưởng xã hội Công Giáo cũng dựa trên quan niệm cho rằng tất cả mọi con người đều có phẩm giá bẩm sinh không bao giờ có thể bị xóa bỏ.

Giá trị tối cao của nhân quyền: Đức Giáo Hoàng nói rằng Giáo hội đánh giá cao sự công nhận nhân quyền của thời đại hiện đại, được điển hóa trong Tuyên ngôn Toàn cầu về Nhân quyền năm 1948 của Liên Hợp Quốc. Nhưng ngài than thở rằng, trên thực tế, quyền của nhiều người — đặc biệt là phụ nữ — vẫn tiếp tục không được công nhận.

Nguyên tắc lợi ích chung. Đức Giáo Hoàng nói rằng “lợi ích chung” là một nguyên tắc nền tảng của học thuyết xã hội của Giáo hội. Khái niệm này không nên được hiểu là “tổng lợi ích cá nhân”, mà là “một lợi ích lớn hơn thuộc về tất cả mọi người”. Lợi ích chung chỉ có thể phát triển mạnh mẽ thông qua những nỗ lực tập thể phối hợp.

Nguyên tắc đích đến phổ quát của của cải. Đức Giáo Hoàng Leo XIV nhận thấy rằng, mặc dù quyền sở hữu tư nhân hiện hữu, “nó luôn luôn phụ thuộc vào đích đến phổ quát của của cải”. Điều này có nghĩa là không chỉ của cải vật chất mà cả “của cải phi vật chất và văn hóa” cũng nhằm mang lại lợi ích cho toàn thể nhân loại, chứ không phải cho một số ít người được chọn.

Nguyên tắc phụ đới. Đức Giáo Hoàng Leo nhắc lại rằng Giáo hội từ lâu đã nhấn mạnh rằng có những giới hạn đối với quyền lực nhà nước. Nhà nước phải tôn trọng tự do và trách nhiệm của gia đình và cá nhân, mà không tìm cách thay thế họ. Khi làm như vậy, các chính phủ thừa nhận khái niệm phụ đới.

Đức Giáo Hoàng nói rằng nguyên tắc này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh cuộc cách mạng kỹ thuật số, trong đó các công ty tư nhân đang độc chiếm “chuyên môn, dữ liệu và quyền ra quyết định”, đồng thời định nghĩa “các điều kiện tiếp cận, quy tắc hiển thị, hình thức tương tác và thậm chí cả cơ hội kinh tế”.

Nguyên tắc liên đới: Liên quan chặt chẽ với nguyên tắc phụ đới là khái niệm liên đới: “sự thừa nhận cụ thể rằng tương lai của mỗi cá nhân gắn liền với tương lai của tất cả mọi người”.

Nguyên tắc công bằng xã hội: Đức Giáo Hoàng Leo định nghĩa việc tìm kiếm công bằng xã hội là “một cách cụ thể để noi theo Chúa Giêsu và trung thành với Tin Mừng”, chứ không phải là theo đuổi một chương trình ý thức hệ.

Phấn đấu vì công bằng xã hội có nghĩa là giúp xây dựng một trật tự “cho phép mọi người – đặc biệt là những người yếu thế nhất – sống một cuộc sống thực sự có phẩm giá, không bỏ lại ai phía sau”.

Sự phát triển toàn diện của con người: Đối với Giáo hội, sự phát triển thực sự không chỉ liên quan đến phúc lợi vật chất, mà là sự hiện thực hóa đầy đủ tiềm năng của con người, “trong các khía cạnh tinh thần, văn hóa, đạo đức và quan hệ”.

Một cuộc tự vấn lương tâm cho Giáo hội: Đức Giáo Hoàng Leo kêu gọi các tín hữu Công Giáo tự vấn lương tâm về việc họ áp dụng các nguyên tắc xã hội này tốt đến mức nào trong cuộc sống hàng ngày.

Ngài nói rằng “lắng nghe các nạn nhân của sự lạm dụng về tinh thần, kinh tế, định chế, tình dục và quyền lực, cũng như lạm dụng lương tâm, là một phần không thể thiếu của hành trình hướng tới công lý.” Con đường này “bao gồm việc thừa nhận những tổn hại đã gây ra, sự đền bù công bằng và thực hiện các bước để ngăn chặn điều đó xảy ra lần nữa.”

Chương ba

Chương thứ ba, “Kỹ thuật và sự thống trị: Sự vĩ đại của nhân loại dưới ánh sáng của những lời hứa hẹn từ trí tuệ nhân tạo,” áp dụng các nguyên tắc của giáo huấn xã hội Công Giáo vào một xã hội thế kỷ 21 đang vật lộn với sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo.

Mô hình kỹ trị và quyền lực kỹ thuật số: Đức Giáo Hoàng Leo nhấn mạnh điều mà Đức Giáo Hoàng Phanxicô gọi là “mô hình kỹ trị,” coi trọng hiệu năng, sự kiểm soát và lợi nhuận. Ngài trích dẫn linh mục người Đức Romano Guardini, một nhà tư tưởng được các giáo hoàng gần đây yêu mến, người đã nói: “Con người đương thời chưa được đào tạo để sử dụng quyền lực một cách tốt đẹp.”

Đức Giáo Hoàng Leo XIV lưu ý đến “sự tập trung quyền lực” trong thời đại kỹ thuật số, nơi ảnh hưởng nằm trong tay một số ít người và thường hoạt động một cách mờ ám.

Trí tuệ nhân tạo (AI): Với sự phát triển nhanh chóng của AI, bất cứ cuộc thảo luận nào về đặc điểm của nó đều có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời, Đức Giáo Hoàng nhận xét. Ngay cả những người tạo ra hệ thống AI cũng không hoàn toàn hiểu về chúng. Không có một định nghĩa duy nhất đầy đủ về AI. Tất cả những điều này khiến việc giải quyết hiện tượng này trở nên khó khăn.

Đức Giáo Hoàng Leo XIV khẳng định AI không tương đương với trí tuệ con người. Nó chỉ đơn thuần là bắt chước, ngay cả khi nó có khả năng xử lý dữ liệu trong một phần nhỏ thời gian so với con người.

“Cái gọi là trí tuệ nhân tạo không trải qua kinh nghiệm, không có thân thể, không cảm nhận được niềm vui hay nỗi đau, không trưởng thành qua các mối quan hệ, và không biết từ bên trong ý nghĩa của tình yêu, việc làm, tình bạn hay trách nhiệm là gì,” ngài viết.

“Chúng cũng không có lương tâm đạo đức, vì chúng không phán xét thiện ác, không nắm bắt được ý nghĩa cuối cùng của các tình huống, hoặc chịu trách nhiệm về hậu quả.”

Một công cụ quý giá đòi hỏi sự cảnh giác. Đức Giáo Hoàng Leo kêu gọi một cách tiếp cận “có chừng mực và cảnh giác” đối với kỹ thuật mới này. Ngài khuyên người dùng không nên quá phụ thuộc vào AI, chấp nhận những lời nhắc nhở của nó một cách thiếu phê phán, hoặc hình thành mối liên kết tình cảm với nó.

Ngài thừa nhận rằng “những lời khuyên, sự đồng cảm, tình bạn và thậm chí cả tình yêu” của AI có thể “hấp dẫn và đôi khi thực sự hữu ích”. Nhưng chúng đánh lừa những người dùng thiếu sáng suốt tin rằng họ đang thiết lập “mối quan hệ với một chủ thể có bản vị thực sự”.

Đức Giáo Hoàng kêu gọi những nỗ lực mới để giảm sự phụ thuộc của các trung tâm dữ liệu vào lượng năng lượng và nước khổng lồ.

Trách nhiệm, tính minh bạch và quản trị AI. Đức Giáo Hoàng Leo XIV nói rằng có nguy cơ chấp nhận các hệ thống AI là trung lập về mặt đạo đức, trong khi trên thực tế chúng phản ánh những giả định của người tạo ra chúng.

Phải có khả năng xác định ai chịu trách nhiệm về các quyết định liên quan đến AI, và “khi cần thiết, hãy thách thức họ và khắc phục bất cứ thiệt hại nào gây ra”. Nếu yêu cầu này làm chậm sự phát triển của AI, thì đó là cái giá đáng phải trả cho hạnh phúc của con người.

Việc điều chỉnh các hệ thống AI phù hợp với các giá trị của con người là chưa đủ, Đức Giáo Hoàng lập luận. Điều mà kỹ thuật mới thực sự cần là “sự can thiệp chính trị tích cực hơn, có khả năng làm chậm mọi thứ lại khi mọi thứ đang tăng tốc.”

Ngài nói rằng sự tập trung quyền lực trong thế giới kỹ thuật số cần được đối phó “bằng các tiêu chuẩn rõ ràng và sự giám sát hữu hiệu.” Dữ liệu nên được coi là “một tài sản chung hoặc được chia sẻ,” chứ không phải chỉ nằm trong tay tư nhân.

Trong đoạn 109, ngài đã áp dụng một cách ngắn gọn từng nguyên tắc xã hội Công Giáo vào trí tuệ nhân tạo.

Cam kết đối với lợi ích chung có nghĩa là “vạch trần hình thức bất đối xứng về nhận thức, kinh tế và chính trị mới này và nêu tên các thế độc quyền mới của trí tuệ nhân tạo.”

Nhận thức về đích đến phổ quát của hàng hóa có nghĩa là “tìm cách đảm bảo quyền truy cập phổ quát vào cả kỹ thuật lẫn nền giáo dục cần thiết để sử dụng chúng.”

Thúc đẩy nguyên tắc phụ đới “kêu gọi bảo vệ khả năng của cộng đồng trong việc đưa ra lựa chọn và điều chỉnh.”

Phát triển trong tình liên đới “buộc chúng ta phải nhận ra những người lao động thầm lặng, thường bị bóc lột, những người duy trì các hệ thống thuật toán.”

Theo đuổi công lý “đòi hỏi phải đặt câu hỏi về sự phân bổ quyền lực toàn cầu quyết định ai thực sự có thể đào tạo các mô hình này và ai chỉ đơn thuần là bị lệ thuộc vào chúng.”

Điều không được đánh mất: Đức Giáo Hoàng Leo nói rằng kỹ thuật mới khuyến khích chúng ta nhìn nhận bản thân như “một dự án cần được tối ưu hóa hơn là những con người được kêu gọi đến mối quan hệ và sự hiệp thông.” Khi trí tuệ được coi trọng hơn tất cả các khía cạnh khác của cuộc sống, mục đích thực sự của nó là nâng cao sự tồn tại của con người sẽ bị mất đi.

Những câu chuyện ngầm: chủ nghĩa siêu nhân bản và chủ nghĩa hậu nhân bản. Đức Leo XIV xây dựng dựa trên sự phê phán hai triết lý thế kỷ 21 được trình bày trong tài liệu tháng 2 năm 2026 của Ủy ban Thần học Quốc tế “Quo vadis, humanitas?”

Một mặt, có chủ nghĩa siêu nhân bản, “hình dung việc nâng cao con người thông qua kỹ thuật.” Mặt khác là chủ nghĩa hậu nhân bản, tìm kiếm “sự lai tạo giữa con người, máy móc và môi trường” để tạo ra một giai đoạn tiến hóa mới cho các dạng sống trên Trái đất.

Giáo hội nhận thấy trong cả hai triết lý đều có áp lực “phải chấp nhận rằng một số sinh mạng ít hữu ích hơn, ít đáng mong muốn hơn hoặc ít giá trị hơn”. Giáo hội lo sợ rằng “nhân danh sự tiến bộ, những ‘sự hy sinh cần thiết’ có thể bắt đầu được biện minh, đặt gánh nặng lên những người dễ bị tổn thương nhất trong quá trình theo đuổi sự tối ưu hóa được cho là của loài người”.

Giới hạn, trái tim, sự vĩ đại của con người. Đức Giáo Hoàng Leo nói rằng ngày nay người ta thường coi những giới hạn của con người, như “sự bất lực, bệnh tật, tuổi già, đau khổ, yếu đuối,” như một sai lầm cần được sửa chữa. Tuy nhiên, đức tin chấp nhận sự hữu hạn.

Ngài viết: “Loại bỏ hoàn toàn đau khổ cuối cùng cũng có nghĩa là dập tắt cả tình yêu và khát vọng.”

Việc đối diện với những giới hạn của chúng ta mở lòng chúng ta đến với Chúa và với tha nhân. Nó cũng có thể truyền cảm hứng cho những tác phẩm nghệ thuật mà Đức Leo XIV gọi là “tiên tri”, chẳng hạn như Bản giao hưởng số 9 của Beethoven, bức tranh “Guernica” của Picasso và phim “Schindler’s List” của Steven Spielberg.

Đức Giáo Hoàng nêu bật những cá nhân đã thay đổi lịch sử bằng việc bảo vệ phẩm giá con người: Martin Luther King, Jr., Nelson Mandela, Thánh Laura Montoya, Thánh Teresa thành Calcutta, Dorothy Day, Marie Skłodowska-Curie, Maria Montessori, nhà truyền giáo Tin Lành người Mỹ Elisabeth Elliot, nhà hoạt động môi trường người Kenya Wangari Maathai, và cựu thủ tướng Pakistan Benazir Bhutto.

Ngài cũng ca ngợi các “vị tử đạo của tình huynh đệ và công lý” Thánh Maximilian Kolbe, Thánh Óscar Romero, và Chân phước Enrique Angelelli, cũng như Hồng Y người Việt Nam Phanxicô Xavier Nguyễn Văn Thuận.

Sự “vượt trên cả con người” đích thực: ân sủng và chủ nghĩa nhân bản Kitô giáo. Đức Giáo Hoàng Leo XIV lập luận rằng Kitô giáo mang đến một tầm nhìn thuyết phục hơn về sự biến đổi con người, trong đó chúng ta được nâng lên trên những giới hạn của mình bởi ân sủng của Chúa.

“Đối với một thuật toán, lỗi là một khiếm khuyết cần được sửa chữa; Tuy nhiên, đối với một người, một sai lầm có thể là chất xúc tác cho sự thay đổi sâu sắc,” ngài viết.

Hai thành phố và hai tình yêu. Đức Giáo Hoàng Leo quay trở lại sự lựa chọn được nêu ra ở đầu thông điệp. Ngài nhắc lại rằng Thánh Augustinô thành Hippo, người đã truyền cảm hứng cho dòng tu mà Đức Giáo Hoàng vốn thuộc về, đã tóm tắt lịch sử như một cuộc đấu tranh giữa hai tình yêu: “một mặt, tình yêu Thiên Chúa và tha nhân; mặt khác, tình yêu ích kỷ chỉ dành cho bản thân.”

Ngài nói rằng cuộc chiến vẫn tiếp diễn trong thời đại trí tuệ nhân tạo, và chúng ta phải lựa chọn giữa việc xây dựng tháp Baben và xây dựng lại Giêrusalem.

Chương bốn

Chương thứ tư, “Bảo vệ nhân loại trong thời kỳ chuyển đổi: sự thật, việc làm, tự do,” tập trung vào hậu quả của cuộc cách mạng kỹ thuật số.

Sự thật và dân chủ. Đức Giáo Hoàng Leo XIV thừa nhận rằng internet đang làm thay đổi đáng kể diễn ngôn công cộng và thông điệp chính trị. Khả năng lan truyền những điều sai sự thật đe dọa các nền dân chủ, vốn phụ thuộc vào việc tìm kiếm sự thật đích thực. Giáo hoàng trích dẫn triết gia thế kỷ 20 Hannah Arendt, người nói rằng chủ thể lý tưởng của một chế độ độc tài là chủ thể không còn nhận ra sự khác biệt giữa đúng và sai.

Truyền thông và trí tưởng tượng tập thể. Đức Giáo Hoàng nói rằng những người phụ trách các phương tiện truyền thông có trách nhiệm đặc biệt trong việc theo đuổi sự thật và bảo vệ phẩm giá con người.

Hướng tới một hệ sinh thái truyền thông. Đức Giáo Hoàng Leo kêu gọi thúc đẩy một “hệ sinh thái truyền thông” bao gồm tính minh bạch cao hơn về việc ra quyết định liên quan đến nội dung, bảo vệ dữ liệu cá nhân, thúc đẩy “báo chí nghiêm túc” và tạo ra các diễn đàn cho các cuộc tranh luận chân thực.

Đức Giáo Hoàng nói rằng Giáo hội cũng phải cam kết về việc truyền đạt thông tin minh bạch, cảm ơn các nhà báo đã giúp phơi bày những bất công và lạm dụng trong Giáo hội.

Một liên minh giáo dục cho thời đại kỹ thuật số: Trước những nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tác động tiêu cực của mạng xã hội đối với trẻ em, Đức Giáo Hoàng Leo XIV bày tỏ sự ủng hộ đối với những nỗ lực của chính phủ trong việc đặt ra giới hạn độ tuổi phù hợp, buộc các nhà cung cấp dịch vụ phải chịu trách nhiệm về nội dung và tăng cường bảo vệ chống lại các mối đe dọa trực tuyến. Bóc lột tình dục và bạo lực.

Vai trò trung tâm của trường học: Đức Giáo Hoàng nói rằng thế giới giáo dục có nguy cơ bị trí tuệ nhân tạo (AI) lấn át, gây tổn hại đến sự phát triển của trẻ em. Ngài kêu gọi một “liên minh giáo dục đổi mới” giữa gia đình, trường học, giáo xứ và các tổ chức công cộng để giúp đào tạo giới trẻ sử dụng AI một cách khôn ngoan và tôn trọng người khác.

Giá trị của việc làm: Đức Giáo Hoàng Leo nhắc lại giá trị cao mà Giáo hội đặt vào lao động. Tự động hóa, robot và AI có thể “làm giảm kỹ năng của người lao động, khiến họ bị giám sát tự động và bị đẩy vào những công việc cứng ngắc và lặp đi lặp lại”.

Vấn đề thất nghiệp: Đức Giáo Hoàng Leo XIV nói rằng có một nỗi lo ngại chính đáng rằng AI sẽ loại bỏ việc làm trong một số lĩnh vực, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến gia đình, thanh niên và nền kinh tế địa phương. Ngài nói rằng, theo nguyên tắc chung, người sử dụng lao động phải bảo vệ việc làm và “vai trò không thể thay thế của cá nhân”. Nhưng ngài thừa nhận rằng những thay đổi xã hội toàn cầu nhanh chóng không thể được kiểm soát hoàn toàn. Các cộng đồng địa phương và quốc gia sẽ cần phải giải quyết các vấn đề khi chúng phát sinh. Điều này sẽ bao gồm “các mô hình được cấu trúc tốt, các sáng kiến địa phương, phân phối lại tiến bộ và các quyền mới về tiếp cận hàng hóa thiết yếu”.

Ngài đề xuất rằng “mọi sự ứng dụng tự động hóa và trí tuệ nhân tạo cần phải đi kèm với các biện pháp có thể kiểm chứng để bảo vệ việc làm, đào tạo lại và sự tham gia của người lao động.”

Một nền kinh tế coi trọng phẩm giá: Đức Giáo Hoàng Leo tiếp nối lời chỉ trích của Đức Giáo Hoàng Phanxicô về nền kinh tế toàn cầu, lập luận rằng các cuộc khủng hoảng tài chính gần đây đã cho thấy “luôn luôn là người nghèo phải trả giá cao nhất, trong khi những lý thuyết hứa hẹn sự thịnh vượng chung tự động thường tỏ ra là ảo tưởng.”

Ngài kêu gọi các thước đo kinh tế mới, vượt ra ngoài GDP, để theo dõi phúc lợi tổng thể và chất lượng môi trường.

“Hơn bao giờ hết, trong thời đại trí tuệ nhân tạo và robot, không còn có thể chỉ dựa vào ‘bàn tay vô hình’ của thị trường,” ngài viết, kêu gọi sự can thiệp chính trị mạnh mẽ, kể cả ở bình diện quốc tế.

Gia đình và giới trẻ: điều kiện xã hội cho hy vọng: Trong một đoạn văn đầy ám ảnh, Đức Giáo Hoàng nói rằng “trong khi những thành công về kỹ thuật được ca ngợi, thì cấu trúc xã hội lại dần bị xói mòn, như thể bởi một loại virus thầm lặng.”

Ngài trích dẫn một tài liệu năm 1996 của các giám mục Hoa Kỳ về thanh niên để làm nổi bật tác động của tình trạng bất ổn việc làm đối với thế hệ trẻ. Ngài kêu gọi “một sự sáng tạo chính trị sẽ thúc đẩy ‘việc làm’ và đặt gia đình cùng các thế hệ tương lai vào vị trí trung tâm.”

Sự phụ thuộc và kiểm soát xã hội: Đức Giáo Hoàng Leo XIV khám phá cách các kỹ thuật mới khai thác điểm yếu của con người trong cuộc chiến giành sự chú ý, tạo ra sự nghiện ngập và làm suy yếu sức khỏe tâm thần. Chúng cũng có thể được sử dụng để thực hiện sự kiểm soát xã hội chưa từng có đối với việc tiếp cận tín dụng, việc làm và các dịch vụ.

Đức Giáo Hoàng nói rằng những mối đe dọa này đòi hỏi “các quy tắc rõ ràng, sự minh bạch, [và] khả năng khiếu nại và giới hạn tương xứng đối với việc sử dụng các kỹ thuật xâm phạm.”

Phá vỡ xiềng xích của các hình thức nô lệ mới: Đức Leo XIV lập luận rằng nền kinh tế kỹ thuật số đầy rẫy những hình thức nô lệ ít nhiều vô hình. Ngài lưu ý rằng nó phụ thuộc vào những moderators [người điều tiết] được trả lương thấp phải sàng lọc hàng giờ nội dung gây khó chịu và những người lao động khai thác với mức lương ít ỏi các nguyên liệu đất hiếm cung cấp năng lượng cho các kỹ thuật mới.

Trong đoạn 176, ngài thừa nhận rằng Giáo hội chỉ “dần dần nhận thức sâu sắc hơn về mức độ nghiêm trọng của những vấn đề này.” Ngài than thở rằng phải mất 18 thế kỷ Giáo hội mới công khai thừa nhận sự bất tương thích giữa chế độ nô lệ và phẩm giá con người vốn có.

“Vì điều này, nhân danh Giáo hội, tôi thành tâm xin tha thứ,” ngài viết.

Ngài kêu gọi một nỗ lực toàn diện để xóa bỏ chế độ nô lệ hiện đại, ở mọi cấp độ của nền kinh tế kỹ thuật số, từ các mỏ coltan đến các phương thức thanh toán ẩn danh được những kẻ buôn người sử dụng.

Trách nhiệm chung. Đức Giáo Hoàng nói rằng các chính phủ, doanh nghiệp, các tổ chức giáo dục và công dân cần hợp tác để đảm bảo các kỹ thuật mới thực sự nâng cao cuộc sống con người, thay vì tạo ra các hình thức loại trừ và nô dịch mới.

Chương năm

Chương thứ năm, “Văn hóa quyền lực và nền văn minh tình yêu”, xem xét cách kỹ thuật mới đang thay đổi chiến tranh. Nó nhắc nhở người đọc về hai con đường trước nhân loại: việc xây dựng tháp Baben thông qua sự dựa dẫm vào quyền lực và kiêu hãnh, hoặc việc xây dựng lại Giêrusalem thông qua sự quan tâm đến nhân loại và lợi ích chung.

Nền văn minh tình yêu trong thời đại kỹ thuật số. Đức Giáo Hoàng Leo xem xét làm thế nào khái niệm “nền văn minh tình yêu” của Thánh Phaolô VI có thể được hiện thực hóa trong thế giới kỹ thuật số. Ngài nói, nhiệm vụ là biến “sự phụ thuộc lẫn nhau bị áp đặt” của các mạng xã hội thành “tình liên đới tự nguyện và được lựa chọn”.

Văn hóa quyền lực. Đức Giáo Hoàng than thở về sự phát triển của “văn hóa quyền lực”, nơi hy sinh mạng sống con người để theo đuổi các lợi ích chiến lược.

Sự bình thường hóa chiến tranh. Đức Giáo Hoàng Leo XIV lập luận rằng “chúng ta đang chứng kiến một sự thay đổi mô hình thực sự trong diễn ngôn công cộng và trong các quyết định liên quan đến tái vũ trang, với sự hồi sinh đáng lo ngại của chiến tranh như một công cụ của chính trị quốc tế, trong khi chính những nguyên tắc đạo đức trước đây đã hạn chế việc sử dụng nó đang bị xói mòn.”

Bên cạnh hành động quân sự, còn có một cuộc chiến thông tin, được đánh dấu bằng “những câu chuyện đơn giản hóa, tư duy bạn hay thù, thông tin sai lệch và nỗi sợ hãi.”

“Ngày nay, hơn bao giờ hết, không phủ nhận quyền tự vệ theo nghĩa chặt chẽ nhất, điều quan trọng là phải khẳng định lại rằng lý thuyết ‘chiến tranh chính nghĩa’, vốn thường được sử dụng để biện minh cho bất cứ loại chiến tranh nào, giờ đã lỗi thời,” ngài viết.

“Nhân loại sở hữu những công cụ hữu hiệu và có khả năng hơn nhiều để thúc đẩy sự sống con người và giải quyết xung đột, chẳng hạn như đối thoại, ngoại giao và tha thứ.”

Sức mạnh không giới hạn: Đức Giáo Hoàng Leo than thở về tình trạng tái vũ trang tràn lan và sự thất bại của các nỗ lực giảm kho vũ khí hạt nhân. Ngài nhận thấy một sự sẵn sàng mới để tham gia vào chiến tranh mà không cân nhắc đến hậu quả. Ngài lưu ý rằng những kẻ hưởng lợi bao gồm “các nhóm thánh chiến, các lực lượng dân quân tư nhân và các mạng lưới tội phạm”, những kẻ phát triển mạnh trong tình trạng xung đột liên miên.

Vũ khí và trí tuệ nhân tạo: Đức Giáo Hoàng lập luận rằng, trong chiến tranh, các phán quyết đạo đức cuối cùng không thể được giao cho trí tuệ nhân tạo, cho dù nó được cho là thấm nhuần các giá trị của con người đến đâu. Ngài nói rằng “không được phép giao phó các quyết định gây chết người hoặc không thể đảo ngược cho các hệ thống nhân tạo” và “không có thuật toán nào có thể làm cho chiến tranh trở nên chấp nhận được về mặt đạo đức”.

Cuộc khủng hoảng của chủ nghĩa đa phương: Đức Giáo Hoàng Leo cho rằng sự trỗi dậy của “văn hóa quyền lực” bắt nguồn từ sự suy yếu của các định chế đa phương được thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Điều được coi là chủ nghĩa hiện thực chính trị: Đức Giáo Hoàng Leo XIV nhắm vào một tư duy phớt lờ lịch sử, tin tưởng một cách dễ dàng rằng những thảm họa của thế kỷ 20 sẽ không lặp lại. Ngài lên án “chủ nghĩa hiện thực sai lầm” này, dẫn đến việc các quốc gia nghèo đổ hàng triệu đô la vào quốc phòng trong khi bỏ bê y tế và giáo dục.

Ngài cho rằng thế giới có thể đang phải đối diện với “những cuộc chiến tranh có lẽ còn nguy hiểm hơn cả những cuộc chiến trong quá khứ, bởi vì chúng có xu hướng bỏ qua mọi giới hạn đạo đức.”

Xây dựng nền văn minh của tình yêu. Có lẽ lo sợ bị buộc tội "bi quan kiểu Augustinô" về bản chất con người, Đức Giáo Hoàng Leo nói rằng lòng tốt có thể nảy nở giữa những điều xấu xa của thời đại.

Tất cả chúng ta đều có thể đóng góp phần của mình. Ngài phản bác lại lời phản đối phổ biến cho rằng không một cá nhân nào có thể tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa. Ngài bất ngờ trích dẫn lời kêu gọi của nhân vật Gandalf trong "Chúa tể những chiếc nhẫn" gửi đến các nhà lãnh đạo của các Dân tộc Tự do phương Tây trước một trận chiến được cho là vô vọng: "Nhiệm vụ của chúng ta không phải là làm chủ tất cả các trào lưu của thế giới, mà là làm những gì trong khả năng của mình để cứu giúp những năm tháng mà chúng ta đang sống, nhổ tận gốc cái ác trên những cánh đồng mà chúng ta biết, để những người sống sau có thể có đất sạch để canh tác."

Sự cần thiết phải giải giáp lời nói: Nhắc lại bài phát biểu đầu tiên sau khi đắc cử, Đức Giáo Hoàng Leo kêu gọi việc giải giáp lời nói.

Xây dựng hòa bình thông qua công lý: Đức Giáo Hoàng nói rằng mỗi cá nhân có thể giúp xây dựng hòa bình bằng cách hành động công bằng đối với những người xung quanh.

Tiếp nhận quan điểm của nạn nhân: Ngài cũng kêu gọi sự cảm thông lớn hơn đối với các nạn nhân của chiến tranh.

Nuôi dưỡng chủ nghĩa hiện thực lành mạnh: Thay vì “chủ nghĩa hiện thực sai lầm”, Đức Giáo Hoàng Leo kêu gọi một “chủ nghĩa hiện thực lành mạnh” nhìn nhận một cách nghiêm túc và phân tích các xung đột trước khi tìm kiếm “những con đường khả thi để lập lại hòa bình”.

Khôi phục đối thoại: Ngài nói rằng tham gia đối thoại là điều kiện tiên quyết để kiến tạo hòa bình, dẫn chứng các sáng kiến liên tôn giáo của Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II trong “tinh thần Assisi” và sự tham gia của Đức Giáo Hoàng Phanxicô với Ahmed el-Tayeb, Đại Imam của Al-Azhar.

Sự cần thiết của ngoại giao và chủ nghĩa đa phương: Đức Giáo Hoàng lập luận rằng “các phát ngôn bốc đồng, lời lẽ hung hăng và chính trị quyền lực đặc trưng cho thời đại chúng ta” khiến ngoại giao và các nền tảng đa phương trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Ngài chỉ ra ngoại giao của Tòa Thánh như một ví dụ.

Cầu nguyện và hy vọng: Ngài kết luận rằng hòa bình cuối cùng là một ơn ban từ Thiên Chúa.

Kết luận

Ở cuối thông điệp, Đức Giáo Hoàng Leo đề xuất điều mà ngài gọi là “một chương trình đời sống Kitô giáo tỉnh táo nhưng đầy thách thức, nhờ đó chúng ta có thể vượt qua sự thay đổi mang tính thời đại này dưới ánh sáng của Tin Mừng.”

Ngôi Lời nhập thể. Đối lập với những lời hứa hẹn của chủ nghĩa siêu nhân bản và hậu nhân bản, Đức Giáo Hoàng trình bày mầu nhiệm Nhập Thể. Ngài đưa ra lời mời gọi “chiêm niệm, trước mặt Con Thiên Chúa, sự vĩ đại của nhân loại, điều soi sáng cả kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.”

Một thân thể trong Chúa Kitô. Ngài nói rằng thời đại đòi hỏi “một linh đạo Thánh Thể, nghĩa là một linh đạo hiệp nhất Giáo hội trong tình yêu.”

“Thánh Thể mở lòng chúng ta đến với công lý và sự sẻ chia, với mối quan tâm ưu tiên dành cho những người đang gánh chịu nghèo đói hoặc bị gạt ra ngoài lề xã hội,” ngài viết.

Công trường xây dựng của thời đại chúng ta: Đức Giáo Hoàng mời gọi các tín hữu Công Giáo hãy giống như một “kiến trúc sư thông thái” tìm cách xây dựng thế giới vì lợi ích chung, được truyền cảm hứng bởi khát vọng về Nước Thiên Chúa.

Ngài trở lại, lần cuối cùng, với sách Nơ-khe-mi-a, nói rằng vị tiên tri đã đưa ra “một dụ ngôn nổi bật về ơn gọi của chính chúng ta” trong thời đại kỹ thuật số.

Bài ca hy vọng: Kinh Magnificat: Đức Giáo Hoàng Leo XIV kết thúc bằng một bài suy niệm về Kinh Magnificat, bài thánh ca ca ngợi của Đức Trinh Nữ Maria trong chuyến thăm người chị họ của ngài, Ê-li-sa-bét.

“Trong lòng trung thành khiêm nhường của cuộc sống hằng ngày, ngay cả thời đại trí tuệ nhân tạo cũng có thể trở thành một thời điểm…”“Chúa Thánh Thần mang đến nền văn minh của tình yêu trong cuộc sống của chúng ta,” ngài suy gẫm.

Một vài ghi chú ngắn về chú thích:

Nhân vật được trích dẫn thường xuyên nhất trong Magnifica humanitas là Đức Giáo Hoàng Phanxicô, tiếp theo là Thánh Gioan Phaolô II. Xếp sau đó là Đức Bênêđictô XVI và Thánh Phaolô VI.

Tham chiếu kỳ lạ nhất chắc chắn là đến tác phẩm “Chúa tể những chiếc nhẫn” của J.R.R. Tolkien, cụ thể là tập cuối cùng, “Sự trở lại của nhà vua”.

Các tác phẩm được trích dẫn đáng chú ý khác bao gồm hồi ký năm 1946 của Viktor Frankl “Đi tìm lẽ sống”, tác phẩm năm 1951 của Hannah Arendt “Nguồn gốc của chủ nghĩa toàn trị”, và một bài diễn thuyết của Hồng Y người Pháp thế kỷ 17 Pierre de Bérulle, người sáng lập Trường phái Tâm linh Pháp, người chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi Thánh Augustinô.