Thất bại của ông Trump trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ đặt ra một câu hỏi khó chịu: liệu người Mỹ bác bỏ “chủ nghĩa Trump” (Trumpism) hay chỉ đơn thuần là phản đối giá nhiên liệu tăng cao? Và thực sự “sống làm người” – sống theo tình yêu vị tha của Chúa Kitô – có ý nghĩa như thế nào?

Cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama (giữa) đứng trên sân khấu cùng các ứng cử viên Đảng Dân chủ là Abdul El-Sayed (trái) và Jocelyn Benson tại một buổi vận động tranh cử ở Detroit, Michigan. (Ảnh: Facebook/Đảng Dân chủ)


William J. Grimm, trong mục Global Catholic của hãng tin UCA News, ngày 6 tháng 11 năm 2026, viết: Mẹ tôi luôn rất tận tâm với việc đi bỏ phiếu trong mọi cuộc bầu cử. Dù ốm đau hay khỏe mạnh, dù mưa hay nắng, mẹ tôi vẫn luôn đến điểm bỏ phiếu tại địa phương để thực hiện quyền công dân của mình.

Có lần mẹ kể rằng trong suốt những năm tháng đi bầu, bà chỉ thực sự bỏ phiếu ủng hộ một ứng cử viên duy nhất: Harry Truman trong cuộc bầu cử tổng thống năm 1948. Trong tất cả các cuộc bầu cử khác, lá phiếu của bà thực chất là lá phiếu chống lại một hoặc nhiều ứng cử viên, qua đó gián tiếp ủng hộ đối thủ của họ.

Trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ ngày 3 tháng 11, khi vận động cho các ứng cử viên ủng hộ mình, Tổng thống Donald Trump đã nói với cử tri rằng họ nên bỏ phiếu như thể chính ông đang có tên trên lá phiếu vậy.

Tôi đã làm đúng như thế, và lá phiếu của tôi là một trong rất nhiều lá phiếu góp phần thay thế vị nghị sĩ Đảng Cộng hòa từng đại diện cho khu vực bầu cử của tôi suốt nhiều năm. Tôi bỏ phiếu với suy nghĩ rằng Donald Trump chính là hình mẫu tiêu biểu cho đảng của ông ấy, và tôi đã bỏ phiếu chống lại đảng đó. Vị nghị sĩ mất ghế kia, xét theo một khía cạnh nào đó, chỉ là một “nạn nhân ngoài ý muốn” (collateral damage).

Rõ ràng là đã có đủ số người bỏ phiếu giống như tôi, khiến đảng mà ông Trump coi như “tài sản riêng” của mình phải chịu thất bại nặng nề trong một sự kiện được mô tả là “cơn sóng thần màu xanh” – màu xanh là màu đại diện cho Đảng Dân chủ trên các biểu đồ và bản đồ, đối lập với màu đỏ của Đảng Cộng hòa.

Tất nhiên, những người phản đối vị tổng thống đang vô cùng hân hoan, trong khi những người ủng hộ ông thì đang rơi vào cảnh “khóc lóc và nghiến răng”.

Khi tìm kiếm nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ này, một quan điểm chung đang dần hình thành: đó là do giá nhiên liệu tăng cao, hệ quả từ việc eo biển Hormuz bị đóng cửa khi Iran đáp trả cuộc chiến mà ông Trump phát động nhắm vào quốc gia này. Không chỉ chi phí đổ đầy bình xăng cho phương tiện cá nhân tăng lên, mà giá cả của mọi loại hàng hóa được vận chuyển bằng xe tải, tàu hỏa, tàu thủy hay máy bay cũng đều leo thang.

Thật đáng buồn khi phải đợi đến lúc giá nhiên liệu tăng cao thì tình thế mới bắt đầu xoay chuyển theo hướng bất lợi cho Đảng Cộng hòa.

Những cá nhân bị kết tội tấn công bạo lực nhằm ngăn cản quá trình xác nhận đại cử tri tại Điện Capitol – một cuộc tấn công vào hệ thống dân chủ quốc gia mà mức độ nghiêm trọng chỉ đứng sau cuộc Nội chiến giai đoạn 1861–1865 – đã được ông Trump ân xá.

Hàng trăm nghìn, thậm chí có thể hơn một triệu người – những người có cuộc sống phụ thuộc vào các chương trình viện trợ nước ngoài của Mỹ – đã thiệt mạng do các chương trình này bị cắt giảm đột ngột mà không có kế hoạch trước. Các chương trình hỗ trợ người nghèo trong nước cũng bị thu hẹp hoặc xóa bỏ hoàn toàn.

Bản thân ông Trump là một tội phạm bị kết án; ông đã bị bồi thẩm đoàn tuyên phạm 34 tội danh. Trong một vụ kiện dân sự, ông cũng bị xác định là kẻ có hành vi tấn công tình dục.

Ông đã bổ nhiệm những người bất tài vào các vị trí lãnh đạo các cơ quan chính phủ, với tiêu chuẩn duy nhất là sự sùng bái dành cho cá nhân ông.

Các quy định bảo vệ môi trường đã bị loại bỏ – đôi khi là bất hợp pháp – nhằm mang lại lợi ích cho những người bạn giàu có và những người ủng hộ vị tổng thống này. Một phần trong sự ủng hộ đó thậm chí còn bao gồm cả hành vi hối lộ trắng trợn.

Các đối tác quốc tế bị đẩy ra xa, trong khi những thế lực chống lại nền dân chủ và nhân quyền lại được chào đón nồng nhiệt.

Danh sách các vấn đề này còn kéo dài mãi. Và chẳng khó khăn gì để tìm ra chúng, bởi chúng chưa bao giờ bị che giấu. Tất cả những điều này, và hơn thế nữa, luôn hiển hiện trước công chúng từ trước đến nay.

Vậy mà, phần lớn công chúng Mỹ lại chọn cách phớt lờ. Ngay cả các nhà lãnh đạo giáo hội cũng chọn cách im lặng trước những băn khoăn, trăn trở của chính họ.

Các giám mục Công Giáo – những người từng đe dọa rút phép thông công đối với các quan chức không tuân theo chỉ thị của giáo hội về vấn đề phá thai – giờ đây hầu như chỉ dám thì thầm hoặc lẩm bẩm phản đối, ngay cả khi hàng triệu tín đồ Công Giáo Mỹ đang phải sống trong nỗi sợ hãi trước một lực lượng bán quân sự có thể tách họ khỏi gia đình, nhà cửa và sinh kế chỉ vì màu da của họ.

Chủ nghĩa Trump (Trumpism) đánh vào tư lợi của nhiều người – dù rằng tư lợi đó thường là những suy nghĩ sai lầm, mang tính phân biệt chủng tộc, ảo tưởng hoặc thiếu hiểu biết.

Nhiều công dân đã lên tiếng phản đối, nỗ lực đánh thức những người xung quanh và tìm cách giúp đỡ các nạn nhân. Các cuộc biểu tình “Không Vua” (No Kings) cho thấy hàng triệu người đã vô cùng bàng hoàng trước những gì đang xảy ra với đất nước mình.

Thế nhưng, phải đợi đến khi giá xăng dầu tăng cao kỷ lục, người dân mới thực sự thức tỉnh để thốt lên rằng: “Đủ rồi!” Liệu cử tri đã khước từ chủ nghĩa Trump (Trumpism), hay họ chỉ đơn thuần phản đối cái giá phải trả cho nhiên liệu?

Chừng nào chưa bị ảnh hưởng trực tiếp, nhiều người Mỹ vẫn chọn cách nhắm mắt làm ngơ trước những gì đang xảy ra với người khác — và thậm chí với chính bản thân họ — dưới danh nghĩa của chính họ.

Giờ đây, chính sự ích kỷ từng bao che cho Trump và những kẻ đồng hội đồng thuyền với ông ta, nay lại quay sang chống lại họ.

Bất chấp kết quả bầu cử cùng nỗ lực của nhiều người trong suốt thời gian qua nhằm kêu gọi quốc gia hướng tới một cách tiếp cận nhân bản hơn, trung thực hơn và sáng suốt hơn đối với các thách thức trong nước cũng như quốc tế, nước Mỹ vẫn là một “đầm lầy” của chủ nghĩa cá nhân vị kỷ.

Nếu một Quốc hội mới có thể xoa dịu phần nào những vấn đề mà chúng ta đã để mặc cho ngày càng trầm trọng hơn, thì liệu có khả năng nào các “Mối phúc thật” (Beatitudes) sẽ trở thành chuẩn mực mới cho hành vi chính trị hay không?

Gần đây tôi biết được rằng người Hy Lạp cổ đại có một từ, anthropeuesthai — một động từ mang nghĩa là “thực hiện hành vi làm người” hay “sống đúng nghĩa con người”.

Tôi không rõ những hàm ý hay sắc thái cụ thể của từ ngữ Hy Lạp cổ này là gì, nhưng nếu ngày nay trong tiếng Anh chúng ta có một động từ tương đương là “to humanate” (tạm dịch: “sống làm người”) thì sao nhỉ? Tôi “sống làm người”. Bạn “sống làm người”. Anh ấy hay cô ấy “sống làm người”, và cứ thế tiếp diễn.

Đức Giáo Hoàng Lêô đã ban hành một thông điệp về chủ đề này, mang tên Magnifica Humanitas — “nhân tính cao đẹp”. Tựa đề này mang đến một cách diễn giải đầy khích lệ về ý nghĩa của việc “sống làm người” trong thời đại ngày nay.

Vậy, “sống làm người” trông như thế nào? Đã từng có một hình mẫu hoàn hảo trong việc “sống làm người”, đó chính là Đấng Nhập Thể – Chúa Giêsu Kitô. Cách duy nhất để hoàn thiện bản thân là noi gương sự vị tha, đức tin và tình yêu của Người, bởi Người vừa là tấm gương, vừa là nguồn sức mạnh giúp con người đạt đến sự trọn vẹn trong việc “sống làm người”. Như vậy, từ đồng nghĩa với “sống làm người” chính là “yêu thương”.

Xét trên phương diện loài, chúng ta – những thực thể đang “sống làm người” – thoạt nhìn chẳng có mấy lý do để tự hào. Chúng ta gian lận, trộm cắp, giết chóc, phản bội, gây tổn thương cho nhau về mặt thể xác, cảm xúc và thậm chí là cả tâm hồn. Chúng ta gây chiến tranh. Chúng ta làm ô nhiễm không khí và nguồn nước – những yếu tố thiết yếu cho sự sống. Chúng ta gây ra những tổn hại không thể cứu vãn cho hành tinh quê hương mình. Chúng ta mải mê chạy theo sự giàu sang, tiện nghi và danh vọng, trong khi phớt lờ – hoặc thậm chí trực tiếp gây ra – nỗi khổ đau cho biết bao người khác. Chúng ta tự gọi mình là Homo sapiens (con người khôn ngoan), nhưng thực tế, chúng ta lại thường tỏ ra vô cùng ngu ngốc và thiển cận.

Ngay cả như các cá nhân, chúng ta cũng chẳng phải là những người “sống làm người” khéo léo. Bản thân tôi thường không biết trân trọng cuộc sống mà mình đã được ban tặng. Tôi lợi dụng và ngược đãi những người xung quanh. Tôi lãng phí món quà quý giá là thời gian – bối cảnh mà trong đó tôi đang tồn tại.

Bất cứ động từ nào cũng có thể được thực hiện theo cách tốt hoặc xấu, và rõ ràng là cách chúng ta “sống làm người” không phải lúc nào cũng tốt đẹp.

Hoa Kỳ không phải là quốc gia duy nhất đang phải chịu hệ lụy từ việc “sống làm người” một cách tồi tệ – hay nói cách khác, là thiếu đi tình yêu thương. Không một dân tộc, quốc gia hay cá nhân nào là một hình mẫu nhân tính hoàn hảo.

Nhìn chung, chúng ta thậm chí còn chẳng làm tốt việc thể hiện nhân tính; dù trong những khoảnh khắc tốt đẹp nhất, chúng ta vẫn mong muốn mình có thể làm được như vậy, thậm chí còn nỗ lực đấu tranh chống lại những khuynh hướng phi nhân tính nơi chính mình.

“Vì tôi không làm điều thiện mình muốn, mà lại làm điều ác mình không muốn… Khốn nạn cho tôi! Ai sẽ giải thoát tôi khỏi thân xác phải chết này? Tạ ơn Thiên Chúa, nhờ Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta!” (Rôma 7:19, 24-25)

Nếu nỗi đau khi phải trả tiền xăng dầu thức tỉnh chúng ta, giúp ta nhận ra sự ích kỷ của bản thân và cảnh báo ta về mối nguy hại của việc đánh mất nhân tính, thì điều đó có thể dẫn đưa mọi người đến với thông điệp của Giáo hội về một hình mẫu nhân tính hoàn hảo — một lời giải đáp không chỉ cho các vấn đề chính trị, mà còn cho nhiều vấn đề khác nữa.