Các linh mục tham dự Thánh lễ phong chân phước cho cố linh mục Công Giáo người Việt Nam Phanxicô Xaviê Trường Bửu Điệp tại Trung tâm Hành hương Túc Sâm, tỉnh Cà Mau, miền Nam Việt Nam vào ngày 2 tháng 7. (Ảnh: AFP)


Các linh mục vác gánh nặng của người khác, nhưng quá thường xuyên những hy sinh và nhu cầu được chăm sóc của chính các ngài lại không được chú ý.

John Singarayar trong bản tin ngày 12 tháng 8 năm 2026 của hãng tin UCANews viết: Chúng ta thấy các ngài ở bàn thờ mỗi Chúa nhật, mặc lễ phục và sẵn sàng, dẫn dắt chúng ta qua những nhịp điệu quen thuộc của Thánh lễ. Chúng ta gọi các ngài khi cuộc sống sụp đổ — khi ai đó qua đời, hôn nhân tan vỡ, hoặc con cái gặp khó khăn — và chúng ta mong đợi các ngài xuất hiện, vững vàng và sẵn sàng. Nhưng chúng ta có bao giờ dừng lại để suy nghĩ về cuộc sống của các ngài trông như thế nào sau khi các ngài rời khỏi thánh đường?

Điều gần gũi nhất với gia đình của một linh mục thường chính là giáo xứ. Ngài trở thành người cha tinh thần của một cộng đồng, không chỉ mang các bí tích mà còn cả nỗi đau buồn, sự bối rối, tội lỗi và hy vọng của người khác. Cuộc sống như vậy không có những tiện nghi thông thường mà hầu hết chúng ta dựa vào: nhà cửa, sự riêng tư, trách nhiệm chung và sự hỗ trợ thầm lặng của gia đình sau một ngày làm việc vất vả.

Mỗi sáng, ngài cử hành Thánh Thể, dù chỉ có năm người hay năm mươi người trong nhà thờ. Ngài nghe xưng tội, thăm người bệnh, mang Thánh Thể đến các phòng bệnh viện và trả lời điện thoại giữa đêm khi ai đó đang hấp hối và gia đình cần một linh mục ngay lập tức.

Đây không phải là công việc thỉnh thoảng. Đó là hình dạng cuộc sống của ngài. Và trong khi hầu hết chúng ta có thể đóng cửa công việc và nghỉ ngơi, một linh mục thường vẫn phải trực điện thoại rất lâu sau khi mọi người khác đã đi ngủ.

Về mặt tài chính cũng khá khiêm tốn. Tiền quyên góp không đủ để nuôi sống một linh mục theo nghĩa thông thường. Ngài thường sống bằng một khoản trợ cấp nhỏ để trang trải những nhu cầu cơ bản — thức ăn, quần áo và đi lại. Khi cần nghỉ phép, ngài thường phải tiết kiệm bằng quà tặng từ bạn bè hoặc người thân, vì ngài không được nghỉ phép có lương. Chúng ta kỳ vọng ngài luôn sẵn sàng phục vụ mọi người, mọi lúc, ngay cả khi mệt mỏi, ốm đau hay kiệt sức.

Và ngay khi bắt đầu quen thuộc với một giáo xứ, ngài thường bị chuyển đi. Các linh mục thường xuyên được điều chuyển, thường sau 5 đến 7 năm, vì vậy các ngài phải bỏ lại những mối quan hệ đã xây dựng và bắt đầu lại ở một nơi khác. Các ngài học những cái tên mới, những tổn thương mới và những kỳ vọng mới. Trong suốt quá trình đó, các ngài phụ thuộc rất nhiều vào các tình nguyện viên và giáo dân, những người âm thầm duy trì đời sống giáo xứ.

Tất cả những điều này không bào chữa cho hành vi sai trái. Khi một linh mục lạm dụng lòng tin, quản lý tiền bạc sai trái hoặc làm hại người khác, ngài phải chịu trách nhiệm. Nhưng chúng ta không nên để những thất bại của một vài người xóa bỏ lòng trung thành của nhiều người.

Thông thường, lời đồn thổi gây hại nhiều hơn là sự thật mang lại lợi ích. Một lời nhận xét bất cẩn ở bãi đậu xe hoặc trong lúc uống cà phê có thể lan truyền vượt xa những gì công bằng hoặc chính xác, khiến một linh mục bị phán xét trước khi người ta thực sự hiểu rõ về ngài.

Các linh mục dễ bị tổn thương theo những cách mà chúng ta hiếm khi nhận thấy. Nhiều vị sống một mình, ít có bạn bè bầu bạn khi cô đơn, ốm yếu hoặc chán nản.

Hãy nghĩ đến Cha Stan Swamy, vị linh mục Dòng Tên đã chịu đựng và qua đời trong trại giam ở tuổi tám mươi, suy yếu vì bệnh Parkinson và thậm chí bị tước đoạt cả phẩm giá cơ bản. Câu chuyện của ngài thật đau lòng, nhưng nó cũng nhắc nhở chúng ta rằng các linh mục dễ bị bỏ quên như thế nào khi chính họ cần được chăm sóc.

Hãy tưởng tượng nhận được cuộc gọi lúc hai giờ sáng để đến một khu phố nguy hiểm và xức dầu cho một người đang hấp hối. Hãy tưởng tượng việc phải ra khỏi giường, lái xe trong bóng tối, trở về nhà gần rạng sáng, và sau đó cử hành Thánh lễ một giờ sau đó. Ai đến thăm vị linh mục khi ngài ốm đau? Ai ngồi bên cạnh ngài khi ngài đau buồn? Ai nhận thấy khi ngài đang gánh vác nhiều hơn khả năng của mình? Và nhất là ai đến thăm ngài trong nhà hưu dưỡng, vào lúc cô đơn nhất sau một đời phục vụ?

Chúng ta có thể làm tốt hơn là chỉ ngưỡng mộ từ xa. Hãy nhớ ngày sinh nhật của ngài. Hãy kỷ niệm ngày thụ phong linh mục của ngài. Mời ngài ăn tối. Đề nghị đưa đón ngài. Ngồi bên cạnh ngài khi ngài có vẻ gặp khó khăn. Nếu ngài mắc lỗi, hãy sửa chữa mà không cần sự tàn nhẫn. Nếu ngài đang làm tốt, hãy nói với ngài điều đó. Đây là những cử chỉ nhỏ, nhưng chúng quan trọng hơn chúng ta nghĩ. Hãy nghĩ về những vị linh mục đã đồng hành cùng bạn qua những khoảnh khắc quan trọng nhất của cuộc đời: vị đã làm phép rửa tội cho con cái bạn, nghe lời xưng tội của bạn, chứng kiến hôn lễ của bạn, xức dầu cho cha mẹ bạn đang hấp hối, hoặc cầu nguyện cùng bạn khi bạn không còn lời nào để nói. Các ngài cũng mang trong mình những khoảnh khắc ấy, thường là trong im lặng và không được công nhận. Các ngài hiến dâng cuộc đời mình để phục vụ.

Điều tối thiểu chúng ta có thể làm là nhìn nhận các ngài một cách rõ ràng, đối xử tử tế với các ngài và đáp lại một phần sự chăm sóc mà các ngài đã dành tặng một cách vô điều kiện.

Các vị linh mục cần chúng ta cũng như chúng ta cần các ngài. Đó không phải là tình cảm sướt mướt. Đó đơn giản là sự thật.