1. Thứ trưởng Bộ Thông Tin Tòa Thánh nhận định “Trump càng lớn tiếng; Vatican càng bình thản.”

Truth Social là mạng xã hội do chính Tổng thống Trump thành lập vào ngày 20 Tháng Mười, 2021 sau khi các tài khoản trên những mạng xã hội khác của ông bị đóng lại do những tranh cãi và những lời lẽ tục tĩu cũng như các chỉ trích cá nhân.

Nhà lãnh đạo Hoa Kỳ đã duy trì tần suất đăng bài cực kỳ cao, mà nhiều người cho rằng thể hiện chứng nghiện ngập mạng xã hội. Tính cho đến nay, trung bình ông đăng khoảng 18 bài mỗi ngày trên mạng xã hội Truth Social, với gần 7.000 bài đăng trong năm qua.

Ông cũng có khuynh hướng lặp lại liên tục. Vào tháng 12 năm 2025, ông nổi tiếng với việc đăng hơn 160 bài trong một đêm, thường xuyên lặp lại nội dung ngay lập tức.

Đáng quan ngại là dù bận rộn với rất nhiều công việc ông vẫn không nhắc đến Đức Thánh Cha Lêô XIV với cáo buộc sai trái rằng vị Giáo Hoàng đang gây hại cho người Công Giáo và cả những người khác khi nói rằng việc Iran sở hữu vũ khí hạt nhân là OK. Đức Thánh Cha Lêô XIV chưa bao giờ nói như thế và chắc chắn sẽ không bao giờ nói như thế vì điều đó mâu thuẫn với giáo huấn thường hằng của Giáo Hội Công Giáo.

Bàn về cuộc tấn công dai dẳng của Tổng thống Trump, Cha Antonio Spadaro, linh mục Dòng Tên, Thứ trưởng Bộ Thông Tin Tòa Thánh, và là chủ nhiệm tạp chí Dòng Tên La Civiltà Cattolica hay Văn Minh Công Giáo có bài viết nhan đề “Trump raises voice; Vatican lowers heat”, nghĩa là “Trump lớn tiếng; Vatican bình thản.”

Ngày 7 tháng 5, Ngoại trưởng Hoa Kỳ Marco Rubio đã đến Rôma. Ông đã gặp Đức Giáo Hoàng, Đức Hồng Y Pietro Parolin, Quốc vụ khanh Tòa Thánh, và Đức Tổng Giám Mục Paul Gallagher, Ngoại trưởng của Tòa Thánh.

Thông cáo của Vatican mô tả các cuộc gặp là “các cuộc đàm phán thân mật”. Thân mật. Không căng thẳng, không đốp chát, không khó khăn. Thân mật. Một từ được lựa chọn với sự chính xác về mặt ngoại giao.

Đó chính là cốt lõi của vấn đề. Tổng thống Trump, ngay trước chuyến thăm của Rubio, đã cáo buộc Đức Giáo Hoàng Lêô XIV muốn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân — một lời vu khống trắng trợn, bởi vì Tòa Thánh phản đối việc sở hữu vũ khí hạt nhân. Tuy nhiên, ngày hôm sau, Ngoại trưởng của ông lại ngồi đối diện với Đức Giáo Hoàng.

Và cuộc họp kết thúc bằng một tuyên bố tái khẳng định “sự cần thiết phải nỗ lực không ngừng vì hòa bình”. Đây chính xác là ngôn từ mà tổng thống đã liên tục chỉ trích.

Tổng thống Trump lớn tiếng; Vatican bình thản. Và trong sự kiềm chế của thông cáo đó, một kiểu thất bại về mặt hùng biện đối với Tòa Bạch Ốc đang âm thầm hình thành. Bởi vì chấp nhận ngôn ngữ đó có nghĩa là thừa nhận rằng ngôn ngữ hòa bình không phải là một hình thức yếu đuối. Đó là một lĩnh vực mà ngay cả Washington, cuối cùng, cũng phải đồng ý bước đi.

Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã từng nói điều đó một cách rõ ràng hiếm thấy: “Nếu ai muốn chỉ trích tôi vì tôi rao giảng Tin Mừng, hãy chỉ trích bằng sự thật.” Sự thật. Không phải ý kiến, không phải những câu chuyện thêu dệt, không phải những lời lẽ xuyên tạc. Một từ mà trong bối cảnh hiện nay, nghe có vẻ gần như xa lạ.

Rubio cho rằng rằng chuyến thăm đã được “lên kế hoạch trước” những lời công kích của Tổng thống Trump. “Rõ ràng là đã có những chuyện xảy ra trong thời gian đó,” ông nói. Đó là một câu nói hoàn hảo trong sự bất lực: nó nói lên tất cả mà không giải thích được gì. Đó là ngôn từ của một chính khách đang cố gắng giữ vững một vị tổng thống phá vỡ mọi rào cản và một nền ngoại giao có nhiệm vụ xây dựng lại những rào cản đó.

Tòa thánh không hề nhượng bộ. Như Đức Hồng Y Parolin đã nói, Đức Giáo Hoàng làm những gì mà các Giáo hoàng vẫn làm. Luôn luôn là vậy. Và Đức Lêô XIV đã làm đúng như thế. Ngài tiếp đón Rubio, nói chuyện với ông ta và lắng nghe ông ta. Sau đó, trong thông cáo cuối cùng, ngài đã sử dụng ngôn từ của riêng mình — ngôn từ của hòa bình — mà cuối cùng phía Mỹ cũng lặp lại. Hòa bình, các quốc gia đang chiến tranh, khủng hoảng nhân đạo: tất cả những gì Tổng thống Trump muốn xóa bỏ khỏi từ điển quốc tế, Đức Giáo Hoàng đã buộc những người đối thoại của mình phải khẳng định lại.

Đó là một bài học về sức mạnh không cần vũ lực. Tòa Thánh không có quân đội, không có lệnh trừng phạt, không có máy bay điều khiển từ xa. Tòa Thánh chỉ có lời nói. Và ngày nay, những lời nói ấy có trọng lượng.

Đức Lêô XIV tìm thấy tiếng nói của mình trong một thế giới đầy rạn nứt.

Một năm sau khi Đức Giáo Hoàng Lêô XIV được bầu chọn, triều Giáo Hoàng của ngài dường như đã vượt qua giai đoạn chờ đợi. Điều đó chưa bao giờ được bảo đảm. Đức Hồng Y Prevost lên ngôi Giáo hoàng vào thời điểm không cho phép bất kỳ sự chuẩn bị nào: chiến tranh công khai, ngoại giao quốc tế khủng hoảng, các thể chế đa phương suy yếu và căng thẳng địa chính trị ngày càng leo thang.

Từ Ukraine đến Trung Đông, từ áp lực ngày càng gia tăng khắp Á Châu đến tình trạng bất ổn ở Phi Châu, vị tân giáo hoàng bước vào một bối cảnh toàn cầu ngày càng bị chi phối bởi logic của bạo lực.

Tuy nhiên, đặc điểm nổi bật đầu tiên của Đức Lêô XIV chính là việc ngài từ chối phản ứng ngay lập tức. Trong những tháng đầu tiên, ngài ít nói. Nhiều người cho rằng sự im lặng đó là do quá thận trọng hoặc do dự. Trên thực tế, đó là một điều hoàn toàn khác: đó là lắng nghe. Đức Prevost đã dành thời gian để tìm ra tiếng nói của riêng mình.

Trọng tâm triều Giáo Hoàng của ngài dường như nằm ở một niềm tin cụ thể: đó là hàn gắn những gì đang tan vỡ. Một Giáo hội bị chia rẽ, một thế giới đã ngừng đối thoại với chính mình, một trật tự quốc tế thay thế đối thoại bằng áp lực thường trực.

Đức Giáo Hoàng Lêô XIV nhấn mạnh về sự thống nhất, nhưng không phải là sự đồng nhất hoàn toàn. Trái lại, đó là khả năng sống chung với những khác biệt mà không biến chúng thành xung đột ý thức hệ hay văn hóa. Đó là một tầm nhìn sâu sắc theo tinh thần Thánh Augustinô: thống nhất như một sự căng thẳng sống động, chứ không phải là sự tuân thủ cứng nhắc.

Trong bối cảnh đó, sự hiểu biết đặc biệt của ngài về ngoại giao cũng trở nên rõ ràng hơn. Đức Lêô XIV không bao giờ tách rời lời tiên tri khỏi sự hòa giải. Một mặt, ngài đã lên tiếng rõ ràng chống lại chiến tranh, chống lại việc thần thánh hóa quyền lực, chống lại việc sử dụng tôn giáo cho mục đích chính trị, giống như Đức Giáo Hoàng Phanxicô trước đây. Mặt khác, ngài luôn giữ các kênh liên lạc mở với tất cả mọi người, ngay cả những người đối thoại thù địch nhất. Lập trường của ngài rất rõ ràng: hòa bình không đến từ việc làm nhục đối thủ, mà đến từ việc duy trì sự đối lập mà không từ bỏ đối thoại.

Chính ở điểm này, mối quan hệ của ngài với Ông Donald Trump đã trở thành biểu tượng. Trong những tháng gần đây, các cuộc tấn công của tổng thống Mỹ nhằm vào Đức Giáo Hoàng vô cùng gay gắt: những cáo buộc mâu thuẫn, những lời lẽ hung hăng, những nỗ lực lặp đi lặp lại nhằm biến Đức Giáo Hoàng Lêô XIV thành một đối thủ chính trị.

Tuy nhiên, Đức Giáo Hoàng đã khéo léo từ chối tham gia vào vở kịch đó. Ngài không trả lời trên lĩnh vực xung đột cá nhân. Thay vào đó, ngài nói tiếp về chiến tranh, phẩm giá con người, luật pháp quốc tế và một nền hòa bình vừa “không vũ trang vừa mang tính giải trừ vũ khí”. Và chính sự lựa chọn này đã củng cố uy tín đạo đức của ngài.

Giới quan sát cũng ấn tượng trước sự kiên định dần dần hiện rõ trong tính cách công khai của ngài. Đức Prevost không phải là người xa lạ với nỗi sợ hãi. Trong những năm 1980 và 1990, ngài đã sống ở Peru trong những năm tháng đẫm máu nhất của cuộc nổi dậy Con đường Sáng.

Ngài được đề nghị bảo vệ bằng vũ khí nhưng đã từ chối. Ngài vẫn ở bên cạnh những cộng đồng dễ bị bạo lực nhất. Ngày nay, kinh nghiệm ấy dường như tái hiện trong cách ngài thực hiện sứ mệnh của Thánh Phêrô: điềm tĩnh, không khoa trương, nhưng kiên quyết từ bên trong.

Trong suốt năm đầu tiên này, một nhận thức rộng hơn cũng đã hình thành. Trong một thế giới phần lớn thiếu vắng những nhà lãnh đạo đạo đức toàn cầu thực sự, tiếng nói của Đức Giáo Hoàng vẫn là một trong số rất ít tiếng nói có thể vượt lên trên các phe phái chính trị và các khối ý thức hệ. Không phải vì quyền lực vật chất hay kinh tế, mà vì quyền uy biểu tượng và tinh thần. Đức Lêô XIV thừa hưởng vai trò đó và đã chọn thực hiện nó mà không biến nó thành một màn trình diễn.

Giờ đây, triều Giáo Hoàng bước vào giai đoạn tế nhị nhất. Giọng nói đã được tìm thấy. Tư thế cũng vậy. Điều bắt đầu từ bây giờ là thử thách lâu dài hơn: gánh vác trọng trách của một sứ mệnh được kêu gọi để nói về hòa bình trong một thế giới dường như ngày càng quen với chiến tranh.


Source:UCANews

2. Tiến sĩ George Weigel: Thông điệp Centesimus Annus ở tuổi 35

Tiến sĩ George Weigel là thành viên cao cấp của Trung tâm Đạo đức và Chính sách Công cộng Washington, và là người viết tiểu sử Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II. Ông vừa có bài viết nhan đề “Centesimus Annus at 35”, nghĩa là “Thông điệp Bách Niên ở tuổi 35”. Thông điệp Centesimus Annus hay 100 năm được công bố vào ngày 1 Tháng Năm, 1991 nhân kỷ niệm 100 năm thông điệp Rerum Novarum hay Tân Sự được công bố vào ngày 1 Tháng Năm, 1891.

Ba mươi lăm năm trước, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã ban hành thông điệp xã hội hoàn thiện nhất của mình, Centesimus Annus; tiêu đề của thông điệp này báo hiệu ý định của tác giả nhằm tôn vinh kỷ niệm 100 năm thông điệp Rerum Novarum năm 1891 của Đức Giáo Hoàng Lêô XIII, là thông điệp đã khởi xướng giáo huấn xã hội hiện đại của các Đức Giáo Hoàng. Tuy nhiên, Centesimus Annus, trong khi bày tỏ lòng kính trọng đối với những hiểu biết trường tồn của Đức Lêô XIII, lại không chỉ đơn thuần là một chuyến hồi tưởng về quá khứ. Thay vào đó, Đức Gioan Phaolô II đã sử dụng Rerum Novarum và truyền thống thông điệp xã hội của các Đức Giáo Hoàng mà nó truyền cảm hứng như một nền tảng trí tuệ để nhìn về tương lai, khi vị Giáo hoàng người Ba Lan đề xuất một số điều kiện tiên quyết về đạo đức và văn hóa cho một xã hội tự do và đức hạnh của thế kỷ 21.

Thông điệp Centesimus Annus kêu gọi suy nghĩ về chính trị tự do và kinh tế tự do — dân chủ và thị trường — không chỉ đơn thuần là những cơ chế. Đức Giáo Hoàng nhấn mạnh rằng dân chủ và thị trường không phải là những cỗ máy có thể tự vận hành. Ngài cảnh báo rằng, nếu thiếu một tầng lớp công dân đức hạnh, tự do chính trị và kinh tế sẽ phân rã thành nhiều hình thức tự do phóng túng, từ đó làm cản trở sự vận hành của nền tự quản dân chủ và thị trường tự do.

Như vậy, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II hiểu rằng xã hội tự do trong tương lai bao gồm ba phần, chứ không chỉ hai phần, liên kết chặt chẽ với nhau. Một nền văn hóa đạo đức công cộng sôi động, vun đắp và nâng đỡ những đức tính giúp sống trọn vẹn cuộc sống tự do, là điều thiết yếu để hướng dẫn hoạt động của nền chính trị và kinh tế tự do. Và nhiệm vụ của Giáo hội là định hình nền văn hóa đạo đức công cộng đó thông qua giáo huấn và chứng tá của mình.

Năm 1991, dường như truyền thống giáo huấn xã hội kéo dài cả thế kỷ của vị Giáo hoàng sẽ tiếp tục vượt ra ngoài thông điệp Centesimus Annus bằng cách phát triển những hiểu biết của Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II trong bối cảnh thế kỷ 21 đang diễn ra. Một phần điều đó đã xảy ra: Đức Bênêđíctô XVI đã bổ sung vào vốn từ vựng của giáo lý xã hội Công Giáo một cách hữu ích khái niệm “sinh thái nhân văn” — một môi trường công cộng thuận lợi cho sự phát triển cá nhân và tình đoàn kết xã hội. Khi làm như vậy, ngài đã làm rõ hơn giáo huấn của Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II về tầm quan trọng của văn hóa trong việc định hình các cộng đồng chính trị và hệ thống kinh tế mà trong đó tự do có thể được sống một cách cao quý chứ không phải thô thiển.

Tuy nhiên, nhìn chung, những giáo huấn xã hội của Bênêđíctô XVI và Đức Phanxicô mang tính chất thoáng hơn; chúng không được xây dựng dựa trên cái mà chúng ta có thể coi là “khung sườn trí tuệ” đã được dựng lên từng lớp, từ thông điệp Tân Sự - Rerum Novarum- qua thông điệp Tứ Thập Niên - Quadragesimo Anno - của Đức Piô XI (được viết nhân kỷ niệm 40 năm thông điệp của Đức Lêô XIII) đến thông điệp Bách Niên -Centesimus Annus. Vì vậy, nhìn lại sau 35 năm, Centesimus Annus trông giống như chương kết thúc của học thuyết xã hội Công Giáo ở dạng cổ điển hơn là chương mở đầu cho một giáo huấn xã hội của Giáo hoàng đang phát triển được xây dựng bằng cùng một kiến trúc nguyên tắc.

Tuy nhiên, dù truyền thống học thuyết xã hội của Giáo hoàng phát triển như thế nào trong tương lai, thì sự phát triển đó cũng nên xem xét nghiêm chỉnh một trong những chân lý trường tồn trong Centesimus Annus: đó là phân tích sắc bén của Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II về lý do tại sao dự án cộng sản sụp đổ trong cuộc Cách mạng năm 1989.

Chủ nghĩa cộng sản thất bại vì nhiều lý do, dĩ nhiên rồi. Chủ nghĩa cộng sản dựa trên nền kinh tế ngu ngốc. Chủ nghĩa cộng sản tạo ra những hình thức chính trị tàn nhẫn — tàn nhẫn đến chết người. Văn hóa cộng sản xấu xí khi nó không chỉ đơn thuần là tầm thường. Trên hết, chủ nghĩa cộng sản đã hiểu sai về con người: Marx, Engels, Lenin và những người khác trong số những kẻ đáng thương đó đã hiểu sai về chúng ta là ai, chúng ta đến từ đâu, làm thế nào để xây dựng những cộng đồng đoàn kết đích thực và vận mệnh cuối cùng của chúng ta là gì. Cả bốn sai lầm đó đều bắt nguồn từ sự vô thần của chủ nghĩa cộng sản. Như Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã nói trong đoạn 22 của thông điệp Centesimus Annus:

“…nguyên nhân thực sự của sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản là khoảng trống tinh thần do chủ nghĩa vô thần gây ra, là thứ không thể thỏa mãn… khát vọng về điều thiện, chân lý và sự sống trong mỗi trái tim con người… Chủ nghĩa Mác đã hứa sẽ xóa bỏ nhu cầu về Thượng đế khỏi trái tim con người, nhưng kết quả cho thấy rằng không thể thành công trong việc này mà không gây ra sự xáo trộn trong chính trái tim.”

Nỗ lực tạo ra một xã hội không tưởng mà không có Chúa đã dẫn đến sự xúc phạm con người và một cuộc tàn sát nhân loại chưa từng có. Điều đó có nghĩa là không thể có một “hệ sinh thái nhân văn” đích thực nào có khả năng duy trì các xã hội tự do nếu thiếu đi sự nhận thức về những gì Thánh Augustinô đã viết khi tóm tắt cuộc tìm kiếm chân lý của chính mình cách đây 1.700 năm: “Chúa đã tạo dựng chúng con cho chính Ngài, và lòng chúng con không yên nghỉ cho đến khi được nghỉ yên trong Ngài.” Khát vọng gặp gỡ thần thánh đã ăn sâu vào bản chất con người. Điều đó đã được tuyên bố mạnh mẽ trong Centesimus Annus, khi Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II phân tích những dấu hiệu của thời đại cuối thế kỷ 20. Ngày nay, điều đó cũng phải được tuyên bố mạnh mẽ như vậy.


Source:National Catholic Register

3. Đức Giáo Hoàng kêu gọi người dân Napoli xây dựng một nền văn hóa thay thế cho bạo lực.

Khi kết thúc chuyến thăm mục vụ một ngày tới Pompeii và Napoli, Giáo hoàng Lêô XIV đã có bài phát biểu trước người dân Napoli vào tối hôm nay tại Piazza del Plebiscito.

“Thưa anh chị em, trong thành phố này đang tuôn chảy một khát vọng sống, công lý và điều thiện không thể bị lấn át bởi cái ác, sự nản lòng và sự cam chịu,” Đức Giáo Hoàng Lêô nói. “Vì lý do này, điều cần thiết là – không phải một mình, mà cùng nhau – chúng ta tự hỏi: điều gì thực sự quan trọng? Điều gì là cần thiết và quan trọng để tiếp tục cuộc hành trình với động lực của sự tận tâm thay vì sự mệt mỏi của sự thờ ơ, với lòng can đảm làm điều thiện thay vì nỗi sợ hãi điều ác, với sự chữa lành vết thương thay vì sự lãnh đạm?”

“Ở nhiều khu vực, chúng ta có thể thấy rõ sự bất bình đẳng và nghèo đói hiện hữu, được thúc đẩy bởi những vấn đề chưa được giải quyết trong một thời gian dài: bất bình đẳng thu nhập, triển vọng việc làm kém, thiếu cơ sở hạ tầng và dịch vụ phù hợp, tội phạm hoành hành, thảm kịch thất nghiệp, bỏ học và những tình huống khác đè nặng lên cuộc sống của nhiều người,” Đức Giáo Hoàng tiếp tục. “Trước những thực tế này, đôi khi mang những mức độ đáng lo ngại, sự hiện diện và hành động của Nhà nước càng cần thiết hơn bao giờ hết, để mang lại an ninh và niềm tin cho người dân và loại bỏ không gian cho tội phạm có tổ chức.”

Đức Giáo Hoàng nói thêm:

Hòa bình bắt nguồn từ trái tim con người, vượt qua các mối quan hệ, bén rễ trong các khu phố và vùng ngoại ô, rồi lan rộng ra toàn thành phố và thế giới. Đó là lý do tại sao chúng tôi cảm thấy cần thiết phải hành động trước hết trong chính thành phố. Ở đây, hòa bình được xây dựng bằng cách thúc đẩy một nền văn hóa thay thế cho bạo lực, thông qua những hành động thường nhật, các con đường giáo dục và những lựa chọn thực tiễn về công lý.

Đồng thời, Đức Giáo Hoàng Lêô nói rằng ngài đã thấy “những dấu hiệu cụ thể của một Giáo hội trẻ và một thành phố có thể được tái sinh. Ta tin chắc rằng các con sẽ không thất bại trong việc tiếp tục vun đắp chúng một cách mạnh dạn, với niềm đam mê và nhiệt huyết vốn có của các con.”

“Tôi cảm ơn anh chị em thân mến vì sự đón tiếp nồng hậu và tôi phó thác tất cả anh chị em cho sự cầu bầu của Đức Mẹ Maria và Thánh Gennariô,” ngài kết luận. “Nguyện xin Chúa luôn giữ cho anh chị em trung thành với Tin Mừng và xin Chúa chúc phúc cho thành phố Napoli!”


Source:Catholic World News

4. Ủy ban tự do tôn giáo của Mỹ cho rằng Ấn Độ đang trên “quỹ đạo suy thoái” về tự do tôn giáo.

Theo một phiên điều trần của ủy ban tự do tôn giáo Hoa Kỳ, tự do tôn giáo ở Ấn Độ đang “đi xuống”, và ủy ban này đã đưa ra những cảnh báo mới về sự phân biệt đối xử, giam giữ tùy tiện và bạo lực nhắm vào người Kitô giáo và các nhóm thiểu số tôn giáo khác.

Tại phiên điều trần ngày 7 tháng 5 trên Đồi Capitol, các thành viên của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ cho biết các chính sách cấp quốc gia và cấp tiểu bang của Ấn Độ đang góp phần tạo ra một môi trường ngày càng thù địch đối với các cộng đồng thiểu số. Cuộc thảo luận tập trung đặc biệt vào các luật chống cải đạo, các cuộc tấn công vào nơi thờ phượng, áp lực lên giới giáo sĩ và việc chính quyền địa phương không ngăn chặn hoặc trừng phạt bạo lực chống lại các nhóm thiểu số.

Phó chủ tịch USCIRF, Asif Mahmood, mô tả tự do tôn giáo ở Ấn Độ là “tồi tệ”, nói rằng các cộng đồng thiểu số và các địa điểm tôn giáo của họ vẫn dễ bị quấy rối, giám sát và luật pháp phân biệt đối xử. Ông nói thêm rằng các thành viên giáo sĩ thường xuyên bị bắt giữ với cáo buộc ép buộc cải đạo và sau đó được thả.

Chủ tịch ủy ban Vicky Hartzler cho biết sự xuống cấp này có thể thấy rõ ở nhiều cấp độ trong đời sống công cộng, từ luật pháp tiểu bang đến việc thực thi pháp luật địa phương. Bà chỉ ra các luật chống chuyển đổi tôn giáo hiện đang có hiệu lực ở 13 trong số 28 tiểu bang của Ấn Độ, cùng với các điều khoản chống khủng bố và các quy định về quốc tịch mà bà cho rằng đã được sử dụng theo những cách ảnh hưởng không cân xứng đến các nhóm thiểu số.

Phiên điều trần diễn ra trong bối cảnh lo ngại ngày càng gia tăng về các vụ tấn công nhằm vào người Kitô hữu ở Ấn Độ. Ủy ban này gần đây đã cảnh báo về tình trạng bạo lực đám đông leo thang, phá hoại tài sản và áp lực lên các cộng đồng Kitô giáo. Theo số liệu của Vatican, người Công Giáo ở Ấn Độ có khoảng 23 triệu người, chiếm khoảng 1,6% dân số.

Một số nhân chứng kêu gọi Mỹ có phản ứng mạnh mẽ hơn. Raqib Naik, người sáng lập Trung tâm Nghiên cứu về Chủ nghĩa Thù hận Có Tổ chức, cho rằng Washington nên chỉ định Ấn Độ là một quốc gia cần đặc biệt quan ngại, lập luận rằng hành động có ý nghĩa không thể bắt đầu nếu không thừa nhận quy mô của vấn đề trước tiên. Ông cũng kêu gọi áp đặt các biện pháp trừng phạt và nâng cao nhận thức về điều mà ông mô tả là sự đàn áp xuyên quốc gia.

Cựu đại sứ đặc mệnh toàn quyền của Mỹ về tư pháp hình sự toàn cầu, Stephen Rapp, kêu gọi gây áp lực mạnh mẽ hơn nữa lên chính phủ Ấn Độ, bao gồm cả việc ghi nhận các vi phạm theo cách có thể hỗ trợ các vụ truy tố quốc tế trong tương lai. Nhà hoạt động vì tự do tôn giáo David Curry cho rằng nhân quyền và tự do tôn giáo nên được coi là những phần thiết yếu của hoạt động ngoại giao chứ không phải là những vấn đề thứ yếu.

Lời khai này nhấn mạnh khoảng cách ngày càng lớn giữa hình ảnh tự thể hiện về nền dân chủ của Ấn Độ và những trải nghiệm được các nhà hoạt động vì tự do tôn giáo mô tả. Đối với người Kitô giáo nói riêng, mối lo ngại không chỉ đơn thuần là những sự việc riêng lẻ, mà là một bầu không khí trong đó áp lực pháp lý, sự thù địch xã hội và bạo lực định kỳ ngày càng kết hợp với nhau để thu hẹp không gian cho đời sống tôn giáo công khai.


Source:Catholic Herald

5. Trong bài phát biểu trước các linh mục ở Napoli, Đức Giáo Hoàng nhấn mạnh tầm quan trọng của cầu nguyện và tình huynh đệ.

Trong bài diễn văn trước các giáo sĩ và tu sĩ, Đức Giáo Hoàng Lêô nói rằng các linh mục có thể bị cám dỗ đến mức nản lòng, giống như các môn đệ trên đường đến Emmaus.

Đức Giáo Hoàng thừa nhận rằng gánh nặng đặt lên vai các linh mục “rất lớn. Tôi nghĩ đến nỗ lực lắng nghe những câu chuyện được truyền lại cho anh chị em... kiên trì trong cam kết rao giảng Tin Mừng, điều có thể mang đến những chân trời hy vọng và khuyến khích sự lựa chọn điều thiện; tôi nghĩ đến những gia đình mệt mỏi và những người trẻ thường xuyên lạc lối mà anh chị em có trách nhiệm đồng hành, và tất cả những nhu cầu về con người, vật chất và tinh thần mà người nghèo giao phó cho anh chị em bằng cách gõ cửa các giáo xứ và hội đoàn của anh chị em.”

“ Đây là lý do tại sao chúng ta cần sự chăm sóc,” Đức Giáo Hoàng Lêô nói. Trước hết, cần chăm sóc đời sống nội tâm và tâm linh, không ngừng nuôi dưỡng mối quan hệ cá nhân với Chúa trong lời cầu nguyện và trau dồi khả năng lắng nghe những gì đang thôi thúc trong lòng, phân định và để cho mình được soi sáng bởi Thánh Linh. Điều này cũng đòi hỏi lòng can đảm để biết cách dừng lại, không sợ đặt câu hỏi về Tin Mừng trong những hoàn cảnh cá nhân và mục vụ mà chúng ta đang sống, để không biến sứ vụ thành một chức năng cần phải thực hiện.”

“Tuy nhiên, việc chăm sóc trong sứ vụ của chúng ta cũng phải thông qua tình huynh đệ và sự hiệp thông,” Đức Giáo Hoàng tiếp tục. “Một tình huynh đệ bắt nguồn từ Thiên Chúa, được thể hiện qua tình bạn và sự đồng hành lẫn nhau, cũng như qua việc chia sẻ các dự án và sáng kiến mục vụ.”

Đức Giáo Hoàng Lêô cũng khuyến khích các linh mục “tạo nên một bản giao hưởng của các đặc sủng và sứ vụ, và nhờ đó tìm cách chuyển từ việc chăm sóc mục vụ mang tính bảo tồn sang việc chăm sóc mục vụ mang tính truyền giáo, có khả năng tác động đến đời sống cụ thể của con người.”

“Đây là một sứ mệnh đòi hỏi sự đóng góp của tất cả mọi người,” Đức Giáo Hoàng nói thêm. Trong một thành phố đầy bất bình đẳng, tỷ lệ thất nghiệp thanh niên cao, tỷ lệ bỏ học cao và sự yếu kém của gia đình, việc rao giảng Tin Mừng không thể tách rời khỏi sự hiện diện cụ thể và hỗ trợ, điều này liên quan đến tất cả mọi người, từ linh mục, tu sĩ đến giáo dân. Tất cả đều là chủ thể tích cực trong công tác mục vụ và đời sống của Giáo hội, chứ không chỉ là những người cộng tác, để sự tận tâm và chứng nhân của mỗi người có thể tạo nên một cộng đồng hiện diện và quan tâm, có khả năng trở thành men trong bột.”


Source:Catholic World News