
Các nhà thần học và Hồng Y hàng đầu cùng xem xét giáo lý, lòng sùng kính và lịch sử liên quan đến Đức Maria, gần một năm sau khi Vatican gây tranh cãi khi cho rằng tước hiệu này là không thích hợp để sử dụng chính thức.
Edward Pentin, trong bản tin ngày 9 tháng 10 năm 2026 của tạp chí National Catholic Register, cho biết: Hai vị Hồng Y, các nhà thần học hàng đầu cùng nhiều học giả khác đã lên tiếng bảo vệ tước hiệu "Đấng Đồng Công Cứu Chuộc" (Co-Redemptrix) dành cho Đức Trinh Nữ Maria tại một hội nghị quốc tế ở Rome. Họ nhấn mạnh sự cộng tác độc đáo của ngài trong công cuộc cứu chuộc nhân loại, đồng thời khẳng định rằng vai trò của ngài luôn lệ thuộc vào vai trò cứu độ của Đức Kitô.
Các Hồng Y Raymond Burke và Gerhard Müller đã khẳng định tước hiệu này của Đức Maria trong hội nghị diễn ra từ ngày 7 đến 8 tháng 10 với chủ đề De Maria numquam satis ("Về Đức Maria, không bao giờ là đủ"). Sự kiện quy tụ hơn 400 học giả, tu sĩ và giáo dân từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về các vấn đề giáo lý quan trọng làm nền tảng cho việc tôn kính Mẹ Thiên Chúa, cũng như vai trò của Đức Maria trong phụng vụ, lòng sùng kính và lịch sử.

Việc các Hồng Y lên tiếng bảo vệ tước hiệu sùng kính này diễn ra gần một năm sau khi Vatican công bố văn kiện Mater Populi Fidelis. Bản ghi chú giáo lý dài 23 trang này từng vấp phải nhiều chỉ trích khi cho rằng tước hiệu "Đấng Đồng Công Cứu Chuộc" dành cho Đức Trinh Nữ Maria là "luôn không thích hợp" (hoặc "không đúng lúc") trong ngôn ngữ chính thức của Giáo hội và trong phụng vụ, vì nó "có nguy cơ làm lu mờ vai trò trung gian cứu độ duy nhất của Đức Kitô và do đó có thể gây ra sự nhầm lẫn."
Trong bài phát biểu khai mạc hội nghị được tổ chức tại Viện Patristic Augustinianum ở Rome, Hồng Y Burke khẳng định rằng nếu được hiểu đúng đắn, tước hiệu này không hề đặt Đức Maria ngang hàng với Đức Kitô. Ngài khẳng định rằng chỉ một mình Đức Kitô là Đấng Cứu Chuộc, trong khi vai trò của Đức Maria hoàn toàn lệ thuộc và phục tùng Người. Dựa vào Kinh Thánh, các Giáo phụ, Hiến chế Lumen Gentium, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II và các nhà nghiên cứu về Đức Mẹ (Mariologists), ngài nhấn mạnh sự tham gia đặc biệt của Đức Maria vào công cuộc cứu chuộc.
Ngài cho rằng Công đồng Vatican II đã khẳng định nội dung cốt lõi của giáo huấn này, mặc dù Công đồng tránh dùng thuật ngữ "Đồng Công Cứu Chuộc" (Co-Redemptrix) để tránh những hiểu lầm có thể xảy ra. Đức Hồng Y Burke nói thêm rằng các cuộc hiện ra của Đức Mẹ Guadalupe vào năm 1531 là minh chứng sống động cho nền thần học này. Theo ngài, những lời Đức Mẹ nói với Juan Diego đã xác định ngài là Trinh Nữ Mẹ của Thiên Chúa chân thật, đồng thời hé lộ sứ mạng hiền mẫu của ngài là mang lòng thương xót, sự chữa lành và ơn cứu độ của Đức Kitô đến cho mọi dân tộc.
Ngài kết luận rằng lòng sùng kính Đức Mẹ Guadalupe cần củng cố sự trung thành với Đức Kitô, khuyến khích việc dâng mình cho Đức Maria như một con đường dẫn đến Người, và thôi thúc các tín hữu đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội biết kết hợp những đau khổ, sự phục vụ và việc làm chứng của mình với Đức Kitô vì ơn cứu độ của thế giới.
Trong bài phát biểu ngày 8 tháng 10, Đức Hồng Y Gerhard Müller mô tả tước hiệu "Đồng Công Cứu Chuộc" dành cho Đức Trinh Nữ Maria là một cách diễn đạt chính đáng của đức tin Công Giáo, chứ không phải là sự phóng đại gây hiểu lầm hay thách thức vị thế độc tôn của Đức Kitô với tư cách là Đấng Cứu Chuộc và Đấng Trung Gian duy nhất.
Cựu Bộ trưởng Bộ Giáo lý Đức tin cho biết tước hiệu này ghi nhận sự cộng tác đặc biệt và lệ thuộc của Đức Maria trong công cuộc cứu độ, một sự cộng tác được thực hiện "trong sự tự do do ân sủng mang lại". Ngài cho rằng sự cộng tác của Đức Mẹ mang tính "cấu thành" đối với mầu nhiệm Nhập Thể và gắn kết chặt chẽ với công trình cứu chuộc của Đức Kitô. Ngài lưu ý: "Nếu Đức Mẹ từ chối lời 'Xin vâng' (Fiat) của mình, thì tất cả chúng ta đã mãi mãi bị hư mất."
Vị Hồng Y người Đức bác bỏ quan điểm cho rằng nên từ bỏ tước hiệu này để tránh những phản đối từ phía Tin Lành; ngài cho rằng những lo ngại như vậy phản ánh một nền thần học chưa nhìn nhận đúng mức sự cộng tác tự do của con người với ân sủng.
Ngài nhấn mạnh rằng tước hiệu "Đồng Công Cứu Chuộc" cần được hiểu theo nghĩa loại suy (analogically): chỉ một mình Đức Kitô cứu chuộc nhân loại theo nghĩa trọn vẹn và hoàn hảo nhất, trong khi vai trò của Đức Maria hoàn toàn lệ thuộc và bắt nguồn từ ân sủng của Người. Ngài cũng lập luận rằng việc danh hiệu này xuất hiện muộn hơn dưới dạng một công thức thần học không làm suy giảm chân lý mà nó diễn tả, bởi lẽ Giáo hội thường dùng ngôn ngữ chính xác để diễn đạt những thực tại mà mình đã tin nhận từ lâu.
Hội nghị kéo dài hai ngày này bao gồm nhiều bài tham luận của các học giả Công Giáo, đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của thần học về Đức Maria.
Một trong những diễn giả chính, Linh mục Manfred Hauke – giáo sư thần học tín lý tại Khoa Thần học Lugano (Thụy Sĩ) – đã trình bày về tước hiệu "Mẹ Thiên Chúa" (Divine Motherhood) của Đức Maria. Cha bác bỏ các giả thuyết lịch sử từ thế kỷ 19 vốn coi tín điều này chỉ là sự pha trộn tín ngưỡng với các giáo phái ngoại giáo thờ Artemis hoặc Isis. Cha đã chứng minh nền tảng vững chắc từ Kinh Thánh và các Giáo phụ đối với tước hiệu Theotokos (Đấng sinh Thiên Chúa), đồng thời nhấn mạnh rằng mầu nhiệm Nhập thể đòi hỏi sự cộng tác tích cực từ phía thụ tạo, và Đức Maria đã bày tỏ sự ưng thuận của mình trong biến cố Truyền Tin thay mặt cho toàn thể nhân loại.
Nhà thần học của Giáo hoàng, thuộc Dòng Đa Minh, Cha Wojciech Giertych đã trình bày tham luận với chủ đề “Vị thế ưu tiên của tình yêu trinh khiết trong tình mẫu tử của Đức Maria”. Trong đó, ngài vạch ra sự khác biệt sâu xa về mặt cảm xúc và tâm linh giữa tình yêu trinh khiết — vốn mang đặc điểm là sự kính sợ, tôn sùng và hoàn toàn không có tính chiếm hữu — với tình mẫu tử. Tình mẫu tử, nếu không được thanh luyện, có nguy cơ biến chất thành sự gắn bó vị kỷ; trong khi đó, nơi Đức Maria, hai khía cạnh này hòa quyện một cách hoàn hảo, mang lại cho Giáo hội một mẫu gương tuyệt vời về sự sinh hoa kết trái thiêng liêng bắt nguồn từ ân sủng và đức ái.

Trong bài thuyết trình của mình, nhà sử học Giáo hội kiêm giáo sư Roberto de Mattei cho biết quan điểm thần học về lịch sử liên quan đến biến cố Fatima xoay quanh hai trụ cột chính: “Nga sẽ gieo rắc những sai lầm khắp thế giới” và “Cuối cùng, Trái Tim Vô Nhiễm Nguyên Tội của Mẹ sẽ toàn thắng.”
Cha giải thích rằng sự toàn thắng của Trái Tim Vô Nhiễm Nguyên Tội Đức Maria sẽ biểu lộ quyền thống trị mẫu tử của Người — Đấng đã vô nhiễm ngay từ giây phút đầu tiên. Với tư cách là Đấng Đồng Công Cứu Chuộc và Đấng Trung Gian ban phát mọi ân sủng, Đức Maria — thông qua sự hoán cải của nhân loại và việc đánh bại mọi sai lầm — đang chuẩn bị cho sự công nhận vương quyền của ngài cũng như vương quyền của Chúa Giêsu Kitô trên toàn nhân loại.
Ông de Mattei kết luận rằng lý do cho niềm hy vọng của chúng ta “chính là sự xác tín rằng Thiên Chúa luôn trung tín với những lời hứa của Người; bởi lẽ, như Thánh Augustinô hằng dạy: ‘Đấng đã khơi dậy niềm hy vọng nơi chúng ta sẽ không lừa dối chúng ta; Người sẽ ban cho chúng ta sự viên mãn của điều mà chúng ta hằng mong đợi.’ Niềm hy vọng này không dựa vào sức riêng của chúng ta, mà được đặt nơi Mẹ — Đấng được Thiên Chúa thiết lập làm Mẹ của niềm hy vọng thiêng liêng và là Đấng chiến thắng trong mọi cuộc giao tranh. Mẹ chính là nguồn cội của niềm tín thác và là nền tảng cho nền thần học lịch sử của chúng ta.”
Hội nghị khép lại với phiên thảo luận bàn tròn về chủ đề “Đức Maria trong thời đại ngày nay: Đức tin, Giáo lý và Lòng sùng kính trong thế giới đương thời”, với sự tham gia của Cha Lawrence Lew (Dòng Đa Minh) và ông Régis de Lassus — người sáng lập Salve Corda (Liên minh Quốc tế về các Ngày Thứ Bảy Đầu Tháng Fatima). và ông Timothy Tindal Robertson, cựu chủ tịch quốc gia của Hiệp hội Tông đồ Fatima tại Anh và xứ Wales.
Bà Virginia Coda Nunziante đã có lời phát biểu bế mạc; bà nhắc lại rằng hội nghị này chỉ là một chặng đường trong hành trình mà ban tổ chức dự định tiếp tục thực hiện "với sức lực khiêm tốn của mình cùng niềm tín thác to lớn vào lời hứa soi sáng con đường chúng ta đi: 'Cuối cùng, Trái Tim Vô Nhiễm Nguyên Tội của Mẹ sẽ toàn thắng'."
Trong một cuộc phỏng vấn trước thềm sự kiện, bà Nunziante chia sẻ với tờ Register rằng mục đích của hội nghị không phải là "gây thêm tranh cãi, mà là khôi phục sự minh định về mặt thần học."
Hội nghị bao gồm các hoạt động chầu Thánh Thể và lần hạt Mân Côi hằng ngày tại Vương cung thánh đường San Giovanni Battista dei Fiorentini. Sự kiện cũng nhận được nhiều thông điệp ủng hộ từ các quan chức Giáo triều, trong đó có Đức Hồng Y Víctor Fernández – Bộ trưởng Bộ Giáo lý Đức tin, người đã chỉ đạo soạn thảo văn bản giáo lý Mater Populi Fidelis. Ngài bày tỏ sự tiếc nuối vì không thể tham dự sự kiện, nhưng đã gửi gắm "những lời chúc tốt đẹp nhất, nồng nhiệt và chân thành nhất" cũng như hiệp ý cầu nguyện cùng những người tham dự.